Công lý cho các nạn nhân chất độc da cam ở Việt Nam

ANTD.VN - Đối với hàng triệu người Việt Nam đang phải mang trên mình những di chứng của chất độc da cam qua nhiều thế hệ, quyết định của Tòa án Pháp chuyển vụ kiện các tập đoàn hóa chất Mỹ sản xuất chất khai quang da cam lên cấp xét xử cao nhất của tòa không chỉ là một diễn biến pháp lý đáng chú ý mà còn là một dấu mốc quan trọng trong hành trình đòi công lý cho các nạn nhân chất độc da cam/dioxin tại Việt Nam.

Hành trình bền bỉ đi tìm công lý

Quyết định của Tòa Phá án Pháp ngày 8-7 chuyển vụ kiện của bà Trần Tố Nga đối với các tập đoàn hóa chất Mỹ từng sản xuất chất khai quang da cam lên Đại hội đồng toàn thể - cấp xét xử cao nhất của tòa - dù chưa phải là một phán quyết cuối cùng, quyết định này đã mở ra hy vọng mới rằng những hậu quả khủng khiếp của chiến tranh hóa học sẽ tiếp tục được xem xét dưới góc độ công lý, trách nhiệm và lương tri.

ban-tran-to-nga-va-nhung-nguoi-ung-ho-o-phap-trong-vu-kien-doi-cong-ly-cho-cac-nan-nhan-chat-doc-da-cam-tai-viet-nam1.jpg
Bà Trần Tố Nga và những người ủng hộ ở Pháp trong vụ kiện đòi công lý cho các nạn nhân chất độc da cam tại Việt Nam

Bà Trần Tố Nga, công dân Pháp gốc Việt, từng là phóng viên hoạt động tại chiến trường miền Nam trong thời kỳ kháng chiến chống Mỹ. Là người trực tiếp bị phơi nhiễm chất độc da cam và nhiều năm chịu đựng bệnh tật, bà đã quyết định khởi kiện các tập đoàn hóa chất Mỹ từ năm 2014 tại Tòa án Evry (Pháp). Ban đầu, vụ kiện nhằm vào 26 công ty hóa chất, sau đó còn lại 14 doanh nghiệp đang tồn tại. Bà Nga cho rằng các công ty này phải chịu trách nhiệm vì đã sản xuất và cung cấp chất độc da cam/dioxin cho quân đội Mỹ sử dụng trong chiến tranh Việt Nam.

Con đường pháp lý chưa bao giờ dễ dàng. Năm 2021, Tòa án Evry bác đơn kiện với lý do các công ty được hưởng quyền miễn trừ tài phán do thực hiện hợp đồng theo yêu cầu của Chính phủ Mỹ. Năm 2024, Tòa Phúc thẩm Paris tiếp tục giữ nguyên quan điểm này. Tuy nhiên, bà Trần Tố Nga không dừng lại mà tiếp tục kháng nghị lên Tòa Phá án. Tại phiên điều trần ngày 16-6 vừa qua, đại diện Viện Công tố thuộc Tòa Phá án đã đưa ra quan điểm đáng chú ý khi cho rằng các doanh nghiệp không hành động với tư cách đại diện Nhà nước Mỹ mà thực hiện hợp đồng vì mục đích thương mại, do đó không mặc nhiên được hưởng quyền miễn trừ tài phán. Chính sự khác biệt trong cách nhìn nhận này đã khiến các thẩm phán quyết định chuyển vụ việc lên Đại hội đồng toàn thể để xem xét vì đây là vấn đề pháp lý mang tính nguyên tắc.

Việc vụ án được đưa lên cấp xét xử cao nhất đồng nghĩa với quá trình tố tụng sẽ còn kéo dài thêm từ 6-12 tháng. Song điều quan trọng hơn là lần đầu tiên một cơ quan tư pháp cấp cao nhất của Pháp chính thức thừa nhận vụ kiện chứa đựng những vấn đề pháp lý có ý nghĩa nền tảng, không chỉ đối với riêng bà Trần Tố Nga mà còn liên quan đến trách nhiệm của các tập đoàn đa quốc gia đối với hậu quả môi trường và nhân đạo do chiến tranh gây ra. Nếu vụ kiện đạt kết quả tích cực, đây có thể trở thành tiền lệ pháp lý quan trọng đối với những tranh chấp tương tự trong tương lai.

Chung tay xoa dịu nỗi đau chất độc da cam

Chiến tranh đã kết thúc hơn nửa thế kỷ nhưng hậu quả của chất độc da cam vẫn hiện hữu trong đời sống của hàng triệu gia đình Việt Nam. Trong giai đoạn 1961-1971, quân đội Mỹ đã tiến hành gần 20.000 phi vụ phun rải khoảng 80 triệu lít chất độc hóa học xuống miền Nam Việt Nam, trong đó khoảng 61% là chất da cam chứa dioxin - một trong những chất độc nguy hiểm nhất từng được con người tạo ra. Khối lượng hóa chất khổng lồ này được rải trên hơn 3 triệu ha đất đai, tương đương gần 1/4 diện tích miền Nam thời điểm đó, với mật độ cao gấp nhiều lần giới hạn được phép sử dụng trong nông nghiệp.

Hậu quả để lại không chỉ là những cánh rừng bị hủy diệt, hệ sinh thái bị tàn phá hay đa dạng sinh học bị suy giảm nghiêm trọng. Điều đau xót nhất là những tổn thương đối với con người. Theo các thống kê, khoảng 4,8 triệu người Việt Nam đã bị phơi nhiễm chất độc da cam, hơn 3 triệu người trở thành nạn nhân trực tiếp hoặc gián tiếp.

Dioxin có khả năng tồn lưu rất lâu trong môi trường và tích tụ trong cơ thể con người. Các nghiên cứu khoa học đã chứng minh chất này có thể gây ung thư, rối loạn nội tiết, tổn thương thần kinh, gan, hệ miễn dịch, ảnh hưởng đến sinh sản và đặc biệt gây đột biến gene dẫn tới dị tật bẩm sinh.
Điều khiến thảm họa da cam trở nên đặc biệt nghiệt ngã là những di chứng ấy không dừng lại ở một thế hệ. Nhiều gia đình Việt Nam hiện vẫn có con, cháu, chắt mang dị tật bẩm sinh, thiểu năng trí tuệ, bại não, câm điếc hoặc mắc nhiều bệnh hiểm nghèo dù các em sinh ra nhiều thập niên sau khi chiến tranh kết thúc. Đó là lý do người ta gọi đây là “nỗi đau xuyên thế kỷ” hay “vết thương không mảnh đạn”.

Trong bối cảnh thế giới ngày càng coi trọng quyền con người, trách nhiệm doanh nghiệp và bảo vệ môi trường, vụ kiện các công ty Mỹ cũng đặt ra những câu hỏi lớn đối với luật pháp quốc tế: Liệu các doanh nghiệp có thể hoàn toàn đứng ngoài trách nhiệm khi sản xuất những sản phẩm gây hậu quả thảm khốc cho nhân loại? Quyền miễn trừ tài phán có thể được áp dụng trong mọi trường hợp hay không? Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp cần được nhìn nhận như thế nào đối với các hành vi diễn ra trong chiến tranh? Đó là những vấn đề không chỉ liên quan đến Việt Nam mà còn có ý nghĩa đối với sự phát triển của luật pháp quốc tế trong tương lai.

Trong khi hành trình pháp lý vẫn tiếp tục, một hành trình khác cũng bền bỉ không kém là công cuộc chăm sóc, hỗ trợ và giúp đỡ các nạn nhân chất độc da cam. Nhiều năm qua, Đảng và Nhà nước Việt Nam đã dành nguồn lực rất lớn để thực hiện chính sách đối với nạn nhân. Mỗi năm ngân sách dành hơn 10.000 tỷ đồng cho trợ cấp thường xuyên, chăm sóc sức khỏe, phục hồi chức năng và các chính sách an sinh liên quan. Hiện có hơn 320.000 người tham gia kháng chiến và con đẻ bị nhiễm chất độc hóa học đang được hưởng chế độ ưu đãi người có công. Hàng trăm nghìn lượt người được phục hồi chức năng, chỉnh hình, khám chữa bệnh; nhiều trẻ em được học tập tại các trường hòa nhập hoặc chuyên biệt. Song với hàng triệu nạn nhân, những chính sách ấy vẫn chưa thể bù đắp hết những mất mát quá lớn mà họ phải gánh chịu. Đó là lý do vai trò của cộng đồng xã hội trở nên đặc biệt quan trọng.

Suốt hơn 21 năm hoạt động, Hội Nạn nhân chất độc da cam/dioxin Việt Nam luôn kiên trì thực hiện hai sứ mệnh song song: đấu tranh đòi công lý và vận động nguồn lực chăm sóc nạn nhân. Hàng năm, hội cùng các tổ chức xã hội đã huy động hàng trăm tỷ đồng để xây dựng nhà ở, hỗ trợ sinh kế, cấp học bổng, tặng xe lăn, khám chữa bệnh, phục hồi chức năng và giúp hàng chục nghìn gia đình vượt qua khó khăn. Không chỉ trong nước, ngày càng nhiều tổ chức và cá nhân quốc tế đồng hành với Việt Nam trong nỗ lực khắc phục hậu quả chiến tranh. Đáng chú ý, năm 2023, Hạ viện Bỉ đã thông qua nghị quyết ủng hộ các nạn nhân chất độc da cam Việt Nam với tỷ lệ tán thành tuyệt đối. Đây là nghị quyết đầu tiên của một quốc hội trên thế giới về vấn đề này, thể hiện sự đồng cảm ngày càng lớn của cộng đồng quốc tế.

Một phán quyết công bằng, nếu đạt được, sẽ không thể xóa đi những mất mát đã xảy ra. Nhưng nó sẽ góp phần khẳng định nguyên tắc phổ quát mọi hành vi gây tổn hại nghiêm trọng đến con người và môi trường đều cần được nhìn nhận bằng trách nhiệm pháp lý và đạo lý. Đó cũng là thông điệp mạnh mẽ gửi tới thế giới hôm nay rằng, chiến tranh hóa học không bao giờ được phép tái diễn và những nạn nhân của nó không bao giờ bị lãng quên.

Tin cùng chuyên mục

Xin chào,
Tôi là Chatbot của
An ninh Thủ đô
Hãy hỏi tôi bất kỳ điều gì bạn cần biết về
An Ninh Thủ Đô nhé. Tôi sẵn sàng hỗ trợ!
5 điểm nghẽn của Hà Nội
giải pháp xử lý điểm nghẽn của Thủ đô
50 năm Báo An ninh Thủ đô
Công an Thủ đô Anh hùng