Niềm tin được xây đắp từ những kết quả thực chất
Kết quả khảo sát Chỉ số Niềm tin Kinh doanh (Business Confidence Index - BCI) quý II-2026 do Hiệp hội Doanh nghiệp châu Âu tại Việt Nam (EuroCham) công bố ngày 15-7 đã tiếp tục khẳng định niềm tin vào môi trường đầu tư, kinh doanh tại Việt Nam. Khi chỉ số BCI tăng lên 79,7 điểm, mức cao nhất trong nhiều năm và chỉ còn cách 0,3 điểm so với kỷ lục thiết lập cuối năm 2025, là sự khẳng định rất rõ rằng, Việt Nam đang là một trong những điểm đến tăng trưởng hấp dẫn nhất Đông Nam Á và niềm tin vào triển vọng phát triển dài hạn của nền kinh tế tiếp tục được củng cố.
Điều ấn tượng trong báo cáo BCI quý II-2026 là sự cải thiện không chỉ ở chỉ số tổng hợp mà còn ở hầu hết các tiêu chí đánh giá môi trường đầu tư tại Việt Nam. Có tới 63% doanh nghiệp châu Âu ghi nhận điều kiện kinh doanh tích cực trong quý II và 69% tin tưởng tình hình sẽ tiếp tục cải thiện trong quý III, tăng tới 11 điểm phần trăm so với quý trước.
Đặc biệt, 36% doanh nghiệp cho biết doanh thu và lợi nhuận vượt kỳ vọng, 32% ghi nhận số lượng đơn hàng mới tăng mạnh, còn gần một phần tư doanh nghiệp đánh giá sức mua trong nước đã phục hồi rõ rệt. Điều này cho thấy doanh nghiệp nước ngoài không chỉ nhìn thấy tiềm năng trên giấy tờ mà đang trực tiếp hưởng lợi từ sự phục hồi của nền kinh tế Việt Nam. Đáng chú ý hơn, đà tăng trưởng diễn ra tương đối đồng đều ở nhiều lĩnh vực như sản xuất, xuất khẩu, bất động sản, nông nghiệp, thực phẩm, du lịch và khách sạn. Riêng ngành du lịch và khách sạn đạt mức BCI lên tới 90,4 điểm, cao hơn rất nhiều so với mức trung bình của toàn bộ nền kinh tế.
Đây là tín hiệu tích cực phản ánh sự phục hồi toàn diện của thị trường trong nước cũng như quốc tế.
Niềm tin của doanh nghiệp châu Âu cũng gắn chặt với những kết quả kinh tế vĩ mô tích cực của Việt Nam. GDP 6 tháng đầu năm 2026 tăng 8,18%, cao nhất trong vòng 15 năm qua của nước ta và cao nhất khu vực. Việt Nam tiếp tục cải thiện vị trí trên bảng xếp hạng năng lực cạnh tranh toàn cầu của IMD khi vươn lên vị trí thứ 27 thế giới, đồng thời chuẩn bị được FTSE Russell nâng hạng lên thị trường mới nổi hạng hai vào tháng 9 tới.
Những con số này tạo nên nền tảng quan trọng giúp cộng đồng doanh nghiệp quốc tế củng cố niềm tin vào triển vọng phát triển dài hạn của Việt Nam. Như Chủ tịch EuroCham Bruno Jaspaert nhận định, điều tạo nên sự khác biệt của Việt Nam không đơn thuần là khát vọng tăng trưởng mà chính là việc Chính phủ đã biến khát vọng ấy thành những chương trình hành động, nghị quyết và các cải cách mang tính cấu trúc để hiện thực hóa mục tiêu phát triển.
Những năm qua, sức hấp dẫn của Việt Nam chủ yếu đến từ lực lượng lao động trẻ, chi phí cạnh tranh, vị trí địa lý thuận lợi và khả năng tham gia sâu vào các hiệp định thương mại tự do.
Tuy nhiên, bối cảnh cạnh tranh đầu tư quốc tế hiện nay đã thay đổi đáng kể. Các doanh nghiệp toàn cầu không còn chỉ tìm kiếm một nơi có chi phí thấp để đặt nhà máy. Họ cần một quốc gia có môi trường chính trị ổn định, chính sách minh bạch, chuỗi cung ứng hoàn chỉnh, nguồn nhân lực chất lượng cao và khả năng thích ứng nhanh với những biến động toàn cầu.
Đây cũng chính là hướng đi mà Việt Nam đang nỗ lực hướng tới.
Nỗ lực cải cách là chìa khóa nâng cao sức hấp dẫn
Có thể nói, việc Bộ Chính trị ban hành Nghị quyết số 10-NQ/TW ngày 8-6-2026 về phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài được xem là bước ngoặt quan trọng trong chiến lược thu hút FDI.
Nếu như trước đây lợi thế cạnh tranh chủ yếu dựa trên chi phí lao động thì nay trọng tâm đã chuyển sang công nghệ cao, đổi mới sáng tạo, kinh tế xanh, chuyển đổi số và phát triển bền vững. Đây cũng là sự chuyển dịch phù hợp với xu hướng tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu. Không phải ngẫu nhiên mà hơn một nửa doanh nghiệp châu Âu tham gia khảo sát coi Việt Nam là thị trường chiến lược và cứ điểm hoạt động cốt lõi trong khu vực, còn 18% xem Việt Nam là động lực tăng trưởng quan trọng nhất của doanh nghiệp.
Điều đó cho thấy Việt Nam đang dần vượt ra khỏi vai trò là “công xưởng gia công” để trở thành trung tâm sản xuất, dịch vụ và đổi mới sáng tạo của Đông Nam Á.
Quan trọng hơn, niềm tin ấy còn được củng cố bởi hàng loạt cải cách thể chế mạnh mẽ trong thời gian qua. Chỉ trong nửa đầu năm 2026, Việt Nam đã ban hành hơn 80 luật và văn bản sửa đổi nhằm hoàn thiện khung pháp lý cho hoạt động đầu tư, kinh doanh.
Cùng với đó là quá trình tinh gọn bộ máy hành chính, đẩy mạnh chuyển đổi số trong quản lý Nhà nước, cải thiện thủ tục hành chính và tăng cường đối thoại công - tư. Những cải cách này đang góp phần xây dựng hình ảnh một Chính phủ kiến tạo, đồng hành cùng doanh nghiệp thay vì chỉ thực hiện chức năng quản lý.
Trong cuộc cạnh tranh thu hút FDI hiện nay, khoảng cách giữa các quốc gia không còn nằm ở mức ưu đãi thuế hay chi phí lao động mà nằm ở chất lượng thể chế. Một quy trình cấp phép nhanh hơn vài tuần, một thủ tục hoàn thuế minh bạch hơn hay một quy định pháp lý rõ ràng hơn đều có thể trở thành yếu tố quyết định đối với các dự án đầu tư hàng tỷ USD.
Đặc biệt, đối với các ngành công nghệ cao, bán dẫn, trí tuệ nhân tạo hay nghiên cứu - phát triển, doanh nghiệp càng coi trọng tính ổn định và khả năng dự báo của chính sách hơn bất kỳ ưu đãi tài chính nào. Do vậy, cải cách hành chính không chỉ là yêu cầu của quá trình hiện đại hóa nền hành chính quốc gia mà còn là điều kiện quan trọng để Việt Nam duy trì lợi thế cạnh tranh trong thu hút đầu tư quốc tế. Hơn ai hết, chúng ta đã nhận diện rõ các tồn tại này.
Trong năm 2026, nhiều chính sách mới về sở hữu trí tuệ, chống hàng giả, bảo vệ quyền sở hữu công nghiệp và cải thiện môi trường kinh doanh đã được ban hành. Cộng đồng doanh nghiệp châu Âu nhìn chung đánh giá cao hướng đi này nhưng cũng nhấn mạnh rằng điều quan trọng nhất vẫn là tính nhất quán trong quá trình thực thi.
Trong cuộc cạnh tranh ngày càng gay gắt giữa các nền kinh tế Đông Nam Á nhằm thu hút dòng vốn quốc tế, Việt Nam đang sở hữu nhiều lợi thế nổi bật. Đó là nền chính trị ổn định, tốc độ tăng trưởng cao, mạng lưới các hiệp định thương mại tự do rộng lớn, lực lượng lao động trẻ, vị trí địa chiến lược quan trọng và quyết tâm cải cách mạnh mẽ của Chính phủ. Thế nhưng, lợi thế chỉ thực sự có ý nghĩa khi được chuyển hóa thành năng lực cạnh tranh bền vững.
Muốn vậy, Việt Nam cần tiếp tục đẩy nhanh cải cách thủ tục hành chính, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, phát triển hạ tầng hiện đại, thúc đẩy đổi mới sáng tạo, bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ và xây dựng môi trường pháp lý minh bạch, dễ dự báo. Đồng thời, cần chuyển mạnh từ mục tiêu thu hút nhiều vốn sang thu hút đúng dòng vốn, ưu tiên các dự án công nghệ cao, trung tâm nghiên cứu - phát triển, kinh tế xanh, kinh tế số và các lĩnh vực có khả năng tạo giá trị gia tăng lớn cho nền kinh tế.
Việc doanh nghiệp châu Âu tiếp tục đặt niềm tin vào Việt Nam là kết quả của một quá trình cải cách bền bỉ, nhưng cũng là trách nhiệm để Việt Nam tiếp tục đổi mới mạnh mẽ hơn.
Khi môi trường đầu tư ngày càng minh bạch, thể chế ngày càng hiện đại và năng lực cạnh tranh quốc gia tiếp tục được nâng lên, Việt Nam sẽ không chỉ là điểm đến hấp dẫn của dòng vốn quốc tế hôm nay mà còn là cực tăng trưởng mới của khu vực trong những năm tới.