Cạm bẫy phía sau những cú click
Theo số liệu khảo sát của Cục Bà mẹ và Trẻ em (Bộ Y tế), gần 90% trẻ em và thanh thiếu niên Việt Nam sử dụng Internet hằng ngày, với thời gian trung bình khoảng 5-7 giờ. Ở nhóm học sinh trung học, thời lượng sử dụng Internet có thể còn cao hơn.
Cùng với những tiện ích, trẻ phải đối mặt với nhiều nguy cơ như bắt nạt trực tuyến, tin giả, nội dung độc hại, thử thách nguy hiểm, lừa đảo, dụ dỗ hoặc xâm phạm quyền riêng tư. Đáng lo ngại, các nguy cơ này ngày càng được “ngụy trang” dưới những nội dung hấp dẫn, trò chơi, lời mời kết bạn hoặc cuộc trò chuyện tưởng như vô hại.
Em Nguyễn Hoàng Minh - học sinh lớp 4 tại phường Thanh Xuân, Hà Nội cho biết thời gian rảnh thường xem TikTok, Facebook. Ban đầu Minh chỉ định xem khoảng 20 phút nhưng thường bị cuốn từ video này sang video khác, có hôm mải xem đến mức quên làm bài tập.
Trong khi đó, Vũ Minh Thi, học sinh lớp 9 tại phường Bạch Mai, Hà thường xuyên kiểm tra tin nhắn, lượt thích và phản hồi của bạn bè. Những hình ảnh về cuộc sống, thành tích hay vật dụng mới của bạn bè đôi khi khiến em cảm thấy áp lực dù hiểu rằng, những gì được đăng tải trên mạng chưa chắc phản ánh toàn bộ thực tế.
Từ ví dụ trên có thể thấy được, mạng xã hội tác động đến trẻ theo nhiều cách, từ thói quen sinh hoạt, khả năng tập trung đến tâm lý và cách các em nhìn nhận bản thân. Những thay đổi ban đầu có thể chỉ là thức khuya, giảm tập trung, trì hoãn việc học, ít trò chuyện với cha mẹ hoặc dễ bị cuốn vào nội dung tiêu cực. Nếu kéo dài, các vấn đề này có thể ảnh hưởng đến sức khỏe, kết quả học tập và sự phát triển tâm lý của trẻ.
AI mở ra những nguy cơ mới
Bên cạnh những nguy cơ truyền thống, sự phát triển nhanh chóng của trí tuệ nhân tạo (AI) đang đặt ra những thách thức mới.
Theo anh Đỗ Nhật Phong - chuyên gia trong lĩnh vực AI và phát triển công nghệ, trẻ em hiện có thể tiếp xúc với tivi, máy tính bảng, điện thoại thông minh từ rất sớm và trở thành người tiếp nhận nội dung một chiều trong thời gian dài. Việc phụ thuộc vào màn hình có thể ảnh hưởng đến khả năng giao tiếp trực tiếp, thói quen sinh hoạt và khả năng tập trung.
Đáng chú ý, nội dung độc hại ngày càng được “núp bóng” dưới dạng phim hoạt hình, trò chơi hoặc video dành cho trẻ em, khiến phụ huynh khó kiểm soát hoàn toàn những gì con mình tiếp cận.
Sự xuất hiện của AI tiếp tục làm bài toán bảo vệ trẻ trở nên phức tạp hơn. AI có thể tạo ra hình ảnh, video giả nhưng rất sống động, khiến trẻ nhỏ khó phân biệt đâu là thực tế, đâu là sản phẩm được tạo ra bằng công nghệ.
Công nghệ này cũng có thể bị lợi dụng để giả giọng nói, hình ảnh của cha mẹ hoặc người thân nhằm thao túng tâm lý, lừa đảo, dụ dỗ trẻ.
Theo chuyên gia Đỗ Nhật Phong, không thể cấm đoán trẻ tiếp xúc với công nghệ mà cần thay đổi cách trẻ tiếp cận công nghệ. Các hệ thống AI dành cho trẻ cần có bộ lọc phù hợp với từng độ tuổi, đồng thời đặt yếu tố an toàn, đạo đức và giáo dục lên hàng đầu.
Bảo vệ trẻ trong kỷ nguyên số vì thế không phải là đóng cánh cửa Internet trước các em, mà là giúp trẻ biết cách bước qua cánh cửa ấy một cách an toàn, tỉnh táo và có trách nhiệm.
Dựng “lá chắn” nhiều tầng
Thông tin từ Bộ GD&ĐT cho biết, trong năm học 2025-2026, khoảng 21,7% trẻ em và thanh thiếu niên gặp các vấn đề về sức khỏe tâm thần. Những thay đổi nhanh chóng của môi trường xã hội và không gian mạng càng đặt ra yêu cầu tăng cường hỗ trợ tâm lý trong trường học.
Luật sư Nguyễn Văn Tuấn - Giám đốc Công ty Luật TNHH TGS (Đoàn Luật sư TP Hà Nội) cho biết, Luật Trẻ em năm 2016 quy định, trẻ có quyền được bảo vệ về tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm; Không bị bạo lực, bóc lột, mua bán hay xâm hại dưới bất kỳ hình thức nào. Pháp luật cũng bảo vệ đời sống riêng tư, bí mật cá nhân và gia đình, trong đó có hình ảnh, thông tin và dữ liệu cá nhân của trẻ.
Trên môi trường mạng, quy định pháp luật về an ninh mạng và bảo vệ dữ liệu cá nhân đặt ra yêu cầu phòng ngừa, phát hiện, ngăn chặn và xử lý hành vi lợi dụng internet, mạng xã hội để xâm phạm quyền, lợi ích hợp pháp của trẻ em.
Vì vậy, trẻ không chỉ được bảo vệ khi đã trở thành nạn nhân mà còn được hướng tới cơ chế phòng ngừa từ sớm, trước các nguy cơ dụ dỗ, lôi kéo, bắt nạt, quấy rối, phát tán nội dung độc hại hoặc xâm phạm hình ảnh, thông tin cá nhân.
Tuy nhiên, để cơ chế này phát huy hiệu quả, trách nhiệm không chỉ thuộc về cơ quan Nhà nước mà còn đặt ra đối với gia đình, nhà trường, doanh nghiệp cung cấp dịch vụ và cộng đồng.
Đặc biệt, cha mẹ cần trang bị cho trẻ kỹ năng số, kỹ năng tự bảo vệ; Nhà trường tăng cường giáo dục về an toàn trên không gian mạng; các nền tảng trực tuyến cần có biện pháp phát hiện, ngăn chặn và xử lý nội dung, hành vi gây hại cho trẻ.
Khi học sinh bị bắt nạt, xúc phạm hoặc có dấu hiệu bị xâm hại trên mạng, gia đình cần kịp thời lắng nghe, hỗ trợ và phối hợp với nhà trường. Các tài liệu như tin nhắn, hình ảnh, bài đăng liên quan nên được lưu giữ để làm căn cứ phản ánh, yêu cầu cơ quan có thẩm quyền can thiệp khi cần thiết.
Đối với nhà trường, không nên coi bắt nạt trên mạng đơn thuần là vấn đề “ngoài phạm vi trường học”, nhất là khi vụ việc liên quan đến học sinh và ảnh hưởng trực tiếp đến việc học tập, sinh hoạt. Nhà trường cần phối hợp với gia đình xác minh, bảo vệ học sinh bị ảnh hưởng, đồng thời giáo dục hoặc xử lý học sinh có hành vi vi phạm theo quy định.
Theo Luật sư Tuấn, việc xử lý phải đặt lợi ích tốt nhất của trẻ lên hàng đầu, tránh để trẻ tiếp tục bị tổn thương, kỳ thị hoặc bị công khai thông tin, hình ảnh không cần thiết. Nếu vụ việc có dấu hiệu xâm phạm nghiêm trọng đến danh dự, nhân phẩm, quyền riêng tư, sức khỏe hoặc có dấu hiệu vi phạm pháp luật, cần kịp thời phối hợp với cơ quan chức năng.
Bắt nạt trên mạng thường không kết thúc khi trẻ rời trường học. Những lời xúc phạm, hình ảnh hoặc thông tin tiêu cực có thể tiếp tục lan truyền, gây áp lực kéo dài và ảnh hưởng đến tâm lý, kết quả học tập. Vì vậy, gia đình và nhà trường cần phối hợp chặt chẽ, xử lý sớm và hỗ trợ thực chất.
Bảo vệ trẻ trên môi trường mạng không chỉ là xử lý một bài đăng, tin nhắn hay tài khoản vi phạm, mà quan trọng hơn là bảo vệ sự an toàn, danh dự, nhân phẩm và môi trường học tập lành mạnh cho trẻ.