Thị trường 10 tỷ USD dưới độ cao 1.000 m: Việt Nam kiếm tiền từ drone thế nào?

ANTD.VN - Từ giao hàng, nông nghiệp đến giám sát hạ tầng, UAV đang mở thị trường mới dưới 1.000 m, nơi Việt Nam được đánh giá có tiềm năng đạt quy mô 10 tỷ USD.

Nếu trước đây nhắc tới máy bay không người lái, nhiều người thường nghĩ đến những chiếc drone dùng để quay phim, chụp ảnh từ trên cao. Nhưng vài năm trở lại đây, UAV đang dần bước ra khỏi vai trò một thiết bị công nghệ đơn lẻ để trở thành mắt xích của một ngành kinh tế mới.

thi-truong-uav-viet-nam.jpg
Hình minh họa AI.

Khái niệm “kinh tế tầm thấp” được dùng để mô tả những hoạt động kinh tế diễn ra chủ yếu trong vùng không phận dưới khoảng 1.000 m, dựa trên UAV, các phương tiện bay cỡ nhỏ cùng hệ thống điều khiển, thông tin liên lạc, dữ liệu và quản lý không lưu.

Không gian này có thể được hình dung như một “lớp giao thông” mới nằm phía trên đường bộ.

Trên lớp không gian đó, một chiếc UAV có thể mang thuốc tới khu vực bị chia cắt, đưa bưu kiện vượt biển, phun thuốc trên cánh đồng, kiểm tra đường dây điện, quan sát rừng, khảo sát công trình hoặc hỗ trợ tìm kiếm người mất tích.

Khi số lượng ứng dụng đủ lớn, giá trị kinh tế không còn nằm ở việc bán một chiếc drone.

Xung quanh mỗi chuyến bay còn hình thành hàng loạt dịch vụ: sản xuất phương tiện, pin, cảm biến, camera, phần mềm điều khiển, bản đồ số, dữ liệu, bảo trì, đào tạo phi công UAV, bảo hiểm, viễn thông, trung tâm điều hành và quản lý không phận.

Đó là lý do kinh tế tầm thấp đang được coi là một không gian tăng trưởng mới của nhiều nền kinh tế.

Tại Việt Nam, một số đánh giá ban đầu cho rằng hệ sinh thái này có thể đạt quy mô khoảng 10 tỷ USD và tạo khoảng một triệu việc làm vào năm 2035 nếu thị trường, công nghệ và hành lang pháp lý cùng được hình thành.

Riêng thị trường drone theo nghĩa hẹp được dự báo có thể tăng từ khoảng 140 triệu USD năm 2025 lên hơn 445 triệu USD vào năm 2034.

Hai con số không mâu thuẫn với nhau. Drone chỉ là một phần của kinh tế tầm thấp. Phần thị trường lớn hơn còn bao gồm dữ liệu, logistics, viễn thông, hạ tầng, dịch vụ bay, bảo dưỡng, phần mềm và hàng loạt mô hình kinh doanh mới.

Drone bắt đầu rời phòng thử nghiệm để làm việc thật

Những ứng dụng đầu tiên đã xuất hiện tại Việt Nam.

Tháng 2/2026, một tuyến vận chuyển bưu chính bằng UAV được triển khai giữa Cần Giờ và Vũng Tàu. Quãng đường hơn 12 km được phương tiện bay tự hành thực hiện trong khoảng 15 phút.

img-5175.jpg
Sử dụng drone trong nông nghiệp (Ảnh minh hoạ)

Giá trị của thử nghiệm này không chỉ nằm ở một bưu kiện được đưa từ điểm A đến điểm B.

Quan trọng hơn, nó cho thấy drone có thể giải quyết những tuyến vận tải mà đường bộ hoặc đường thủy mất nhiều thời gian hơn, đặc biệt tại khu vực bị chia cắt bởi sông, biển, núi hoặc địa hình phức tạp.

Ở Điện Biên, một chương trình thử nghiệm có kiểm soát đang hướng tới khoảng 6.000 chuyến bay UAV. Các bài toán được đặt ra không phải những màn trình diễn công nghệ mà gắn với nhu cầu thực tế như nông nghiệp, vận chuyển hàng hóa, y tế và dịch vụ tại vùng sâu, vùng xa.

Trong nông nghiệp, UAV hiện là lĩnh vực có khả năng thương mại hóa nhanh nhất.

Một chiếc drone có thể phun thuốc, bón phân, gieo hạt, chụp ảnh cây trồng và thu thập dữ liệu trên diện tích lớn trong thời gian ngắn. Điều này đặc biệt có ý nghĩa trong bối cảnh lao động nông nghiệp ngày càng thiếu và yêu cầu sử dụng thuốc bảo vệ thực vật chính xác hơn.

Ở lĩnh vực điện lực và viễn thông, UAV có thể kiểm tra đường dây, trạm phát sóng, cột điện hoặc công trình ở những vị trí khó tiếp cận.

Trong cứu hộ, phòng cháy chữa cháy, UAV có thể đưa camera nhiệt tới khu vực nguy hiểm trước khi lực lượng con người tiếp cận.

Trong đô thị, drone có thể hỗ trợ khảo sát xây dựng, lập bản đồ, kiểm tra vi phạm, quan trắc môi trường và theo dõi giao thông.

Bài toán kinh tế xuất hiện khi những chuyến bay này được thực hiện hàng nghìn, hàng chục nghìn rồi hàng triệu lần mỗi năm.

Khi đó, doanh nghiệp không chỉ bán thiết bị mà có thể bán “dịch vụ trên không”.

Việt Nam có thể kiếm tiền ở đâu trong chuỗi giá trị?

Nếu kinh tế tầm thấp thực sự trở thành thị trường 10 tỷ USD, câu hỏi quan trọng không phải Việt Nam sử dụng bao nhiêu drone mà là doanh nghiệp Việt Nam giữ được bao nhiêu giá trị trong chuỗi này.

Có thể hình dung thị trường gồm nhiều lớp:

Lớp thị trường Cơ hội kinh doanh
Sản xuất UAV Khung máy bay, động cơ, bộ điều khiển, pin
Linh kiện Camera, radar, cảm biến, chip, module truyền thông
Phần mềm Điều khiển bay, AI, bản đồ, phân tích dữ liệu
Hạ tầng Điểm cất hạ cánh, trạm sạc, trung tâm thử nghiệm
Viễn thông 5G/6G, định vị, truyền dữ liệu
Dịch vụ Nông nghiệp, logistics, khảo sát, điện lực, cứu hộ
Vận hành Bảo dưỡng, sửa chữa, đào tạo, kiểm định
Quản lý Giám sát không phận, nhận diện UAV, an toàn bay

Trong những năm đầu, dịch vụ có thể là lĩnh vực dễ kiếm doanh thu nhất.

Một doanh nghiệp nông nghiệp không nhất thiết phải mua drone. Họ có thể thuê dịch vụ phun thuốc theo hecta.

Một đơn vị điện lực cũng không nhất thiết sở hữu đội UAV. Họ có thể thuê doanh nghiệp công nghệ kiểm tra đường dây và trả tiền theo kilomet.

img-5176.jpg
Ngành Điện lực đã ứng dụng drone trong hoạt động (Ảnh minh hoạ)

Tương tự, doanh nghiệp logistics có thể mua “chuyến bay giao hàng” thay vì đầu tư toàn bộ hệ thống.

Nhưng giá trị lớn hơn về dài hạn nằm ở công nghệ lõi.

Nếu drone sử dụng động cơ, cảm biến, chip, hệ điều hành bay, camera và nền tảng dữ liệu nhập khẩu, phần giá trị doanh nghiệp Việt Nam giữ lại sẽ thấp hơn nhiều.

Ngược lại, nếu doanh nghiệp trong nước làm chủ được thiết kế, phần mềm, AI, hệ thống điều khiển, thiết bị truyền thông và một phần linh kiện, UAV có thể trở thành một thị trường đầu ra mới cho cả ngành điện tử, bán dẫn và công nghệ số Việt Nam.

Đây cũng là lý do UAV đã được đưa vào nhóm sản phẩm công nghệ chiến lược quốc gia.

Kinh tế tầm thấp vì thế không phải một ngành đứng riêng lẻ. Nó có thể kết nối hàng loạt lĩnh vực Việt Nam đang muốn phát triển như chip bán dẫn, trí tuệ nhân tạo, 5G, robot, bản đồ số, điện toán đám mây và sản xuất thiết bị điện tử.

Nút thắt lớn nhất lúc này không hẳn là công nghệ

Điều đáng chú ý là một số doanh nghiệp Việt Nam đã có khả năng nghiên cứu và chế tạo nhiều cấu phần UAV.

Nhưng từ một mẫu UAV bay được trong phòng nghiên cứu đến một sản phẩm được phép hoạt động thương mại ngoài thực tế vẫn là một khoảng cách lớn.

Drone không giống một chiếc điện thoại hay máy tính có thể thử nghiệm hoàn toàn trong nhà máy.

Muốn kiểm tra thiết bị, doanh nghiệp phải cho UAV bay thật.

Một sản phẩm cần thử hàng loạt tình huống: mất tín hiệu, gió mạnh, mưa, pin yếu, lỗi động cơ, mất GPS, thay đổi độ cao, bay xa người điều khiển hoặc xử lý vật cản bất ngờ.

Startup lại thường không đủ tiền tự xây một bãi thử quy mô lớn với hệ thống radar, viễn thông, định vị và giám sát an toàn.

Đây là lý do hạ tầng thử nghiệm dùng chung đang trở thành một trong những vấn đề được đặt ra rõ nhất.

Nếu có các trung tâm thử nghiệm đủ tiêu chuẩn, nhiều doanh nghiệp có thể cùng thuê để phát triển sản phẩm thay vì mỗi startup phải tự tìm địa điểm và giải quyết toàn bộ thủ tục từ đầu.

Nó tương tự cách ngành bán dẫn cần phòng lab và trung tâm kiểm thử dùng chung.

Với UAV, một “testbed trên không” có thể quyết định một startup mất vài tháng hay vài năm để đưa sản phẩm ra thị trường.

Bên cạnh hạ tầng thử nghiệm còn là bài toán tần số vô tuyến.

Một chiếc UAV cần liên tục trao đổi dữ liệu với hệ thống điều khiển. Khi trên bầu trời chỉ có vài chiếc drone, vấn đề chưa quá phức tạp. Nhưng nếu tương lai có hàng nghìn UAV hoạt động đồng thời trong thành phố, việc phân bổ tần số, tránh nhiễu và bảo đảm kết nối trở thành hạ tầng thiết yếu.

Đó là lúc kinh tế tầm thấp không còn là câu chuyện của riêng ngành hàng không.

Viễn thông, dữ liệu, an ninh mạng và AI sẽ cùng tham gia.

Khi bầu trời trở thành “mặt đường”, cũng cần luật giao thông

Một thành phố có thể vận hành hàng triệu ô tô bởi mỗi chiếc xe đều phải tuân theo hệ thống luật tương đối rõ: biển số, bằng lái, đăng kiểm, làn đường, tốc độ, đèn tín hiệu và bảo hiểm.

Một bầu trời có hàng nghìn UAV cũng cần một hệ thống tương tự.

Phương tiện nào được bay?Ai điều khiển? Bay ở độ cao nào? Tuyến nào dành cho giao hàng? Khu vực nào cấm bay? Nếu hai UAV va chạm thì ai chịu trách nhiệm? Nếu drone rơi gây thiệt hại tài sản thì bảo hiểm xử lý ra sao?

Nếu camera của UAV ghi lại hình ảnh nhà dân thì dữ liệu được quản lý thế nào? Nếu thiết bị bị chiếm quyền điều khiển từ xa, cơ chế ứng phó ra sao? Đây là những vấn đề không thể giải quyết chỉ bằng việc cấp một giấy phép bay.

Việt Nam đã có các quy định mới về quản lý tàu bay không người lái, từ nghiên cứu, chế tạo, thử nghiệm đến đăng ký và khai thác. Một số địa phương cũng bắt đầu sử dụng cơ chế sandbox để thử nghiệm mô hình mới.

Tuy nhiên, khi thị trường bước sang quy mô thương mại lớn, hệ thống quản lý sẽ phải tiến thêm một bước.

Một mạng lưới UAV đô thị trong tương lai có thể cần hệ thống quản lý giao thông không người lái theo thời gian thực, tương tự kiểm soát không lưu nhưng tự động hóa cao hơn.

Mỗi thiết bị phải có danh tính điện tử. Mỗi chuyến bay phải có hành trình.

Hệ thống phải biết UAV nào đang ở đâu, bay hướng nào và có nguy cơ xung đột với phương tiện khác hay không.

Vì vậy, “bầu trời thấp” muốn trở thành thị trường trước hết phải trở thành một không gian có thể quản lý được.

Từ drone phun thuốc đến taxi bay còn một quãng đường dài

Khi nói về kinh tế tầm thấp, hình ảnh hấp dẫn nhất thường là taxi bay chở người giữa các tòa nhà.

Nhưng đây chưa phải thị trường gần nhất với Việt Nam.

Những lĩnh vực có khả năng phát triển sớm hơn vẫn là nông nghiệp, khảo sát, kiểm tra hạ tầng, logistics cự ly ngắn, vận chuyển y tế, giám sát môi trường và cứu hộ.

Lý do khá đơn giản: bài toán kinh tế ở những lĩnh vực này đã rõ.

Nếu drone có thể giúp một nông trại giảm nhân công và thuốc bảo vệ thực vật, khách hàng sẽ trả tiền.

Nếu một chuyến UAV chuyển mẫu xét nghiệm mất 15 phút thay vì một giờ đi đường, bệnh viện có lý do sử dụng.

Nếu thiết bị có thể kiểm tra hàng chục kilomet đường dây điện mà không phải cử người trèo lên cột, doanh nghiệp điện lực có động lực đầu tư.

Taxi bay khó hơn nhiều vì liên quan trực tiếp đến an toàn con người, chứng nhận phương tiện, hạ tầng cất hạ cánh, quản lý không lưu và chi phí.

Do đó, con đường thực tế nhất để hình thành kinh tế tầm thấp tại Việt Nam có thể bắt đầu từ những dịch vụ tưởng như ít hào nhoáng hơn.

Một chiếc drone phun thuốc trên cánh đồng, một UAV mang thuốc vào bản xa hay một thiết bị kiểm tra đường dây điện có thể tạo thị trường thực tế sớm hơn chiếc taxi bay giữa trung tâm Hà Nội hay TP.HCM.

Và chính những đơn hàng thực tế đó mới giúp doanh nghiệp sản xuất UAV tồn tại, nâng cấp công nghệ và tiến dần lên các phân khúc có giá trị cao hơn.

Thị trường 10 tỷ USD sẽ không tự xuất hiện

Kinh tế tầm thấp có một đặc điểm khác nhiều ngành công nghệ: thị trường phụ thuộc rất lớn vào thể chế.

Doanh nghiệp có thể chế tạo chiếc drone tốt nhất nhưng nếu không có nơi thử nghiệm, không được cấp phép bay hoặc không có khách hàng đủ lớn, công nghệ vẫn nằm trong phòng nghiên cứu.

Vì vậy, cuộc đua không chỉ nằm ở việc ai sản xuất chiếc UAV tốt hơn.

Nó còn nằm ở việc quốc gia nào xây dựng được hệ sinh thái sớm hơn: quy định rõ ràng, không phận có thể khai thác, hạ tầng thử nghiệm, mạng viễn thông, chuẩn an toàn, dữ liệu bản đồ và những khách hàng đầu tiên.

Việt Nam hiện đã bắt đầu có những mảnh ghép đó.

UAV đã được xác định là sản phẩm công nghệ chiến lược. Các mô hình sandbox bắt đầu xuất hiện. Những tuyến giao hàng thực tế đã được thử nghiệm. Doanh nghiệp công nghệ trong nước cũng bắt đầu đầu tư vào thiết kế và sản xuất.

Nhưng khoảng cách từ vài nghìn chuyến bay thử nghiệm đến một ngành kinh tế trị giá hàng tỷ USD vẫn còn rất xa.

Muốn đi được quãng đường đó, Việt Nam cần tránh một kịch bản quen thuộc: thị trường phát triển nhanh nhưng thiết bị, linh kiện, phần mềm và nền tảng quan trọng phần lớn phải nhập khẩu.

Nếu chỉ mua drone nước ngoài rồi cung cấp dịch vụ, Việt Nam có thể có một thị trường UAV lớn nhưng phần giá trị giữ lại không nhiều.

Ngược lại, nếu biến nhu cầu trong nông nghiệp, logistics, đô thị, điện lực và viễn thông thành “đơn hàng đầu tiên” cho sản phẩm trong nước, kinh tế tầm thấp có thể tạo một thị trường mới cho cả ngành công nghệ Việt.

Khi đó, khoảng không dưới 1.000 m không đơn thuần là nơi những chiếc drone bay qua.

Nó có thể trở thành một lớp hạ tầng mới của nền kinh tế, tương tự cách đường bộ tạo ra ngành vận tải, Internet tạo ra thương mại điện tử hay smartphone tạo ra nền kinh tế ứng dụng.

Cuộc đua khai thác “mặt đường trên không” tại Việt Nam mới chỉ bắt đầu.

Tin cùng chuyên mục

Xin chào,
Tôi là Chatbot của
An ninh Thủ đô
Hãy hỏi tôi bất kỳ điều gì bạn cần biết về
An Ninh Thủ Đô nhé. Tôi sẵn sàng hỗ trợ!
5 điểm nghẽn của Hà Nội
giải pháp xử lý điểm nghẽn của Thủ đô
50 năm Báo An ninh Thủ đô
Công an Thủ đô Anh hùng