Theo VASEP, không chỉ chịu thêm 12,5% thuế theo Mục 301, nhiều doanh nghiệp tôm Việt Nam còn đang chịu đồng thời thuế chống bán phá giá (AD) và thuế chống trợ cấp (CVD). Đối với nhóm doanh nghiệp hiện đang xuất khẩu chủ lực sang Hoa Kỳ, tổng nghĩa vụ thuế đã lên khoảng 19,6%, cao hơn đáng kể so với Ecuador, Indonesia hay Thái Lan.
Đây là bất lợi không nhỏ trong bối cảnh tôm là ngành hàng cạnh tranh chủ yếu bằng giá.
Các nhà nhập khẩu Hoa Kỳ thường không chấp nhận toàn bộ phần chi phí tăng thêm mà sẽ yêu cầu nhà cung cấp chia sẻ thông qua giảm giá bán hoặc điều chỉnh điều kiện thương mại. Vì vậy, tác động đầu tiên của thuế theo Mục 301 có thể không phải là giảm ngay sản lượng xuất khẩu, mà là thu hẹp biên lợi nhuận của doanh nghiệp Việt Nam.
Tuy nhiên, VASEP đánh giá, ở góc độ dài hạn, Ecuador hiện rất mạnh ở phân khúc tôm nguyên liệu đông lạnh, nhưng Việt Nam vẫn có lợi thế rõ rệt về chế biến sâu, sản phẩm giá trị gia tăng, khả năng đáp ứng các đơn hàng đa dạng và dịch vụ cung ứng. Đây là những yếu tố mà không phải quốc gia nào cũng có thể thay thế trong thời gian ngắn.
Do đó, việc Hoa Kỳ áp thuế theo Mục 301 làm suy giảm lợi thế cạnh tranh về giá của tôm Việt Nam, nhưng chưa đủ để làm thay đổi ngay vị trí của Việt Nam trong chuỗi cung ứng tôm vào Hoa Kỳ.
Nếu xuất khẩu tôm sang Hoa Kỳ chịu áp lực lớn từ thuế, thì xuất khẩu cá ngừ lại chịu nhiều áp lực tổng hợp. Ngoài mức thuế 12,5% vừa được Hoa Kỳ áp dụng, doanh nghiệp cá ngừ Việt Nam còn phải đáp ứng hàng loạt yêu cầu nghiêm ngặt của Hoa Kỳ liên quan đến Đạo luật Bảo vệ động vật có vú biển (MMPA), Certificate of Admissibility (COA), truy xuất nguồn gốc khai thác, các quy định của NOAA và nhiều tiêu chuẩn về tính bền vững. Chi tuân thủ của ngành cá ngừ tăng lên đáng kể sau những yêu cầu này, từ đó xuất khẩu cá ngừ phải cạnh tranh gay gắt với sản phẩm đến từ các quốc gia khác.
Trong khi đó, cá tra, mực, bạch tuộc, cua ghẹ và nhuyễn thể xuất khẩu vào Hoa Kỳ lại không chịu tác động lớn.
Đại diện VASEP cho hay, không chỉ là thuế, các doanh nghiệp xuất khẩu thủy sản hiện đang băn khoăn về việc thuế theo Mục 301 của Hoa Kỳ sẽ kéo dài trong bao lâu để họ tính toán chiến lược đầu tư, phát triển thị trường và tổ chức chuỗi cung ứng.
Mặc dù đối mặt với nhiều thách thức, VASEP cho rằng Việt Nam vẫn còn những dư địa đáng kể để tăng trưởng xuất khẩu vào Hoa Kỳ, bởi lẽ thị trường này vẫn phụ thuộc lớn vào nguồn thủy sản nhập khẩu. Năng lực chế biến, khả năng cung ứng ổn định và chất lượng sản phẩm của doanh nghiệp Việt Nam vẫn là lợi thế quan trọng mà không nhiều quốc gia có thể thay thế ngay.
Bên cạnh đó, việc Việt Nam ban hành Nghị định 292/2026/NĐ-CP về cấm nhập khẩu hàng hóa được sản xuất bằng lao động cưỡng bức, có hiệu lực từ ngày 5/9/2026, là một bước đi đáng chú ý nhằm hoàn thiện khung pháp lý phù hợp với các yêu cầu quốc tế. Nếu quá trình thực thi được Hoa Kỳ ghi nhận tích cực, đây có thể trở thành cơ sở quan trọng để Việt Nam tiếp tục đối thoại và vận động nhằm cải thiện vị thế trong các chính sách thương mại thời gian tới.
Trong bối cảnh này, những doanh nghiệp có năng lực chế biến sâu, khả năng phát triển sản phẩm giá trị gia tăng, mức độ tuân thủ các tiêu chuẩn lao động, môi trường, truy xuất nguồn gốc và khả năng thích ứng trước những thay đổi trong chính sách thương mại toàn cầu sẽ vẫn có nhiều dư địa để xuất khẩu vào thị trường này.