Hội thảo “Ứng dụng chỉnh sửa gen trong cây trồng, thủy sản và đối thoại về khung pháp lý tại Việt Nam” do Vụ Khoa học Công nghệ (Bộ Nông nghiệp và Môi trường) phối hợp cùng Trung tâm quốc tế Khoa học và Giáo dục liên ngành (ICISE) và Viện Sinh học tổ chức vừa qua đã cập nhật những tiến bộ mới trong nghiên cứu và ứng dụng công nghệ chỉnh sửa gen; chia sẻ kinh nghiệm quản lý của các quốc gia và quy định hiện nay của Việt Nam.
Chỉnh sửa gen, đặc biệt là công nghệ CRISPR/Cas, đang mở ra nhiều cơ hội mới cho nông nghiệp. Công nghệ này cho phép tạo ra những thay đổi chính xác và có chủ đích trong hệ gen, qua đó hỗ trợ phát triển các giống cây trồng, vật nuôi và thủy sản có khả năng kháng bệnh, thích ứng với hạn hán, xâm nhập mặn và nhiệt độ cao; đồng thời cải thiện năng suất, chất lượng dinh dưỡng, thời gian bảo quản và hiệu quả sử dụng tài nguyên.
Đây được xem là một trong những giải pháp quan trọng giúp nông nghiệp thích ứng với biến đổi khí hậu, bảo đảm an ninh lương thực và phát triển bền vững.
Hoạt động nghiên cứu và ứng dụng công nghệ chỉnh sửa gen trên thế giới cũng đang phát triển nhanh chóng và ngày càng đa dạng.
Các hướng nghiên cứu không chỉ tập trung vào cây trồng mà còn được triển khai trong chăn nuôi, thủy sản, vi sinh vật. Nhiều giải pháp đang được phát triển nhằm đáp ứng đồng thời yêu cầu của sản xuất, thị trường và người tiêu dùng, từ tăng khả năng chống chịu và giảm tổn thất sau thu hoạch đến nâng cao giá trị dinh dưỡng và chất lượng sản phẩm.
Các quốc gia trên thế giới đang xây dựng và hoàn thiện cơ chế quản lý rủi ro của các sản phẩm chỉnh sửa gen. Xu hướng chung là đánh giá đặc tính của sản phẩm cuối cùng thay vì chỉ dựa vào phương pháp tạo ra sản phẩm.
Theo đó, những sản phẩm chỉnh sửa gen không chứa DNA ngoại lai và có đặc điểm tương tự sản phẩm có thể được tạo ra bằng phương pháp lai tạo thông thường sẽ không chịu sự quản lý như sinh vật biến đổi gen. Cách tiếp cận này giúp bảo đảm an toàn, đồng thời tạo điều kiện để hoạt động nghiên cứu, đổi mới sáng tạo và thương mại hóa sản phẩm được triển khai nhanh chóng, minh bạch và có tính dự đoán cao hơn.
Tại Việt Nam, hệ thống pháp luật về đa dạng sinh học đã bước đầu thiết lập khái niệm quản lý đối với sinh vật chỉnh sửa gen, trong đó có cơ chế để tổ chức, cá nhân tự xác định sản phẩm không chứa DNA ngoại lai và thực hiện báo cáo với cơ quan quản lý nhà nước. Đây là cách tiếp cận khá tương đồng với xu hướng quản lý đang được nhiều quốc gia áp dụng.
Tuy nhiên, sau khi hoàn thành việc tự xác định và báo cáo theo hệ thống pháp luật về đa dạng sinh học, các bước tiếp theo để khảo nghiệm, công nhận và đưa giống chỉnh sửa gen vào lưu hành vẫn cần được hướng dẫn rõ ràng hơn trong hệ thống pháp luật chuyên ngành.