Cột mốc quan trọng khẳng định đường lối đổi mới
Việc Ngân hàng Thế giới (WB) chính thức nâng Việt Nam lên nhóm quốc gia có thu nhập trung bình cao không chỉ là một cột mốc mang ý nghĩa thống kê, mà còn là sự ghi nhận của cộng đồng quốc tế đối với 40 năm đổi mới, hội nhập và phát triển của đất nước. Từ một nền kinh tế nghèo với thu nhập bình quân đầu người chỉ khoảng 95 USD vào năm 1986, đến năm 2025, tổng thu nhập quốc dân (GNI) bình quân đầu người của Việt Nam đã đạt 4.970 USD, vượt ngưỡng 4.636 USD theo tiêu chuẩn phân loại mới của WB. Thành tựu đó là kết quả của ý chí vươn lên, của đường lối đổi mới đúng đắn và của những nỗ lực không ngừng nghỉ của cả dân tộc.
Thực tế, thành quả mà Việt Nam đạt được trong gần 40 năm đổi mới là rất đáng ghi nhận. Giai đoạn 1986-2023, thu nhập bình quân đầu người của Việt Nam tăng tới 44 lần - mức tăng cao nhất ASEAN. Chỉ trong hai năm 2024-2025, xuất khẩu tăng hơn 15%, GDP lần lượt tăng 7% và 8%, trong khi GNI bình quân đầu người tăng từ 4.490 USD lên 4.970 USD. Trong số 218 nền kinh tế được WB đánh giá năm nay, Việt Nam là 1 trong 6 quốc gia duy nhất được nâng lên nhóm thu nhập cao hơn.
Có thể thấy, mô hình tăng trưởng dựa trên hội nhập quốc tế, thu hút đầu tư nước ngoài và phát triển xuất khẩu đã phát huy hiệu quả. Dòng vốn FDI ổn định, môi trường chính trị - xã hội ổn định, cùng vị trí địa chiến lược thuận lợi đã đưa Việt Nam trở thành một trong những điểm đến hấp dẫn nhất của các nhà đầu tư toàn cầu. Song chính WB cũng lưu ý rằng khi một quốc gia bước lên nấc thang phát triển mới, bản chất của các thách thức cũng thay đổi. Những động lực từng giúp tăng trưởng nhanh sẽ không còn đủ để duy trì tốc độ phát triển trong dài hạn. Bài học của nhiều quốc gia cho thấy, “bẫy thu nhập trung bình” xuất hiện khi chi phí lao động tăng lên nhưng năng suất lao động không theo kịp; khi nền kinh tế vẫn chủ yếu gia công, lắp ráp nhưng không làm chủ công nghệ; khi doanh nghiệp trong nước chưa đủ năng lực tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Đó cũng chính là những thách thức mà Việt Nam đang phải đối mặt. Hiện khu vực FDI đóng góp khoảng 74% kim ngạch xuất khẩu hàng hóa nhưng tỷ lệ giá trị gia tăng giữ lại trong nước còn khá thấp. Phần lớn doanh nghiệp Việt Nam vẫn nằm ở những công đoạn có giá trị thấp trong chuỗi sản xuất toàn cầu. Theo WB, chỉ khoảng 1/6 doanh nghiệp trong nước có liên kết với chuỗi giá trị quốc tế. Năng suất lao động của doanh nghiệp FDI cao hơn khoảng 70% so với doanh nghiệp nội địa, còn tiền lương cũng cao hơn gần 50%.
Khoảng cách đó phản ánh một thực tế rằng Việt Nam đã thành công trong việc thu hút đầu tư nhưng chưa thành công tương xứng trong việc lan tỏa công nghệ và nâng cao năng lực doanh nghiệp trong nước. Muốn thoát khỏi “bẫy thu nhập trung bình”, trước hết Việt Nam phải chuyển đổi mô hình tăng trưởng từ chiều rộng sang chiều sâu, từ dựa vào vốn, lao động và tài nguyên sang dựa vào năng suất, đổi mới sáng tạo và tri thức.
Mô hình tăng trưởng mới - chìa khóa để thoát “bẫy thu nhập trung bình”
Theo các chuyên gia, nếu muốn trở thành quốc gia thu nhập cao vào năm 2045, tăng trưởng GDP bình quân đầu người phải đạt tối thiểu khoảng 6% mỗi năm trong suốt 2 thập niên tới. Điều đó đồng nghĩa năng suất các nhân tố tổng hợp (TFP) cần đóng góp trên 60% vào tăng trưởng thay vì khoảng 45-47% như hiện nay. Nói cách khác, mỗi đồng vốn đầu tư phải tạo ra nhiều giá trị hơn, mỗi lao động phải làm ra nhiều sản phẩm hơn nhờ công nghệ, quản trị và đổi mới sáng tạo. Đổi mới sáng tạo vì thế phải trở thành động lực trung tâm của nền kinh tế. Những quốc gia như Nhật Bản, Hàn Quốc, Singapore hay Israel đều vượt qua bẫy thu nhập trung bình nhờ đầu tư mạnh mẽ vào nghiên cứu và phát triển (R&D), khoa học công nghệ và giáo dục. Họ không cạnh tranh bằng lao động giá rẻ mà bằng công nghệ, chất lượng và thương hiệu.
Việt Nam cũng phải đi theo con đường đổi mới sáng tạo để thoát “bẫy thu nhập trung bình”. Muốn vậy, cần thúc đẩy hệ sinh thái đổi mới sáng tạo quốc gia; khuyến khích doanh nghiệp đầu tư cho nghiên cứu, chuyển đổi số, trí tuệ nhân tạo, bán dẫn, công nghệ sinh học và kinh tế xanh; đồng thời tạo điều kiện để các trung tâm nghiên cứu, trường đại học và doanh nghiệp kết nối chặt chẽ hơn trong thương mại hóa các kết quả nghiên cứu.
Cùng với đó là phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Hiện nay, chỉ khoảng 5,6% lao động trong ngành chế biến, chế tạo của Việt Nam có kỹ năng cao; giá trị gia tăng do mỗi lao động tạo ra chỉ đạt khoảng 6,7 USD, bằng chưa đến một nửa Trung Quốc và còn cách khá xa các nền kinh tế phát triển trong khu vực. Vì vậy, giáo dục phải tiếp tục đổi mới theo hướng phát triển kỹ năng số, STEM, ngoại ngữ và tư duy sáng tạo; đào tạo nghề phải gắn với nhu cầu doanh nghiệp; đồng thời mở rộng hợp tác công - tư trong đào tạo để đáp ứng yêu cầu của nền kinh tế số.
Một yêu cầu quan trọng khác là phát triển mạnh khu vực doanh nghiệp tư nhân trong nước. Muốn tăng trưởng bền vững, Việt Nam không thể chỉ dựa vào doanh nghiệp FDI. Các doanh nghiệp nội địa phải đủ lớn, đủ mạnh để trở thành lực lượng dẫn dắt đổi mới sáng tạo và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu. Điều này đòi hỏi môi trường kinh doanh phải tiếp tục được cải thiện theo hướng minh bạch, thuận lợi và bình đẳng; thủ tục hành chính tiếp tục được cắt giảm; thị trường vốn được phát triển lành mạnh để doanh nghiệp có thêm nguồn lực mở rộng đầu tư.
Ngoài ra, Việt Nam cũng cần tiếp tục đa dạng hóa các động lực tăng trưởng, nâng cao khả năng chống chịu trước các cú sốc bên ngoài trong bối cảnh kinh tế thế giới ngày càng biến động. Là một trong những nền kinh tế có độ mở lớn nhất thế giới, Việt Nam cần phát triển đồng đều cả 3 khu vực: công nghiệp, dịch vụ và nông nghiệp hiện đại. Đặc biệt, nông nghiệp phải chuyển mạnh từ tăng sản lượng sang tăng giá trị, ứng dụng công nghệ cao, kinh tế tuần hoàn và chuyển đổi xanh để khai thác tốt hơn những lợi thế về tài nguyên, khí hậu và kinh tế biển.
Trên hành trình trở thành quốc gia thu nhập cao, cải cách thể chế là điều không thể thiếu. Một nền kinh tế muốn phát triển bền vững phải được vận hành trên nền tảng thể chế hiện đại, minh bạch, hiệu quả và lấy người dân, doanh nghiệp làm trung tâm phục vụ. Mỗi cấp chính quyền, mỗi cơ quan quản lý phải cùng hướng tới mục tiêu chung là tạo dựng môi trường thuận lợi nhất cho đổi mới sáng tạo, đầu tư và phát triển.
Việc WB nâng hạng Việt Nam lên nhóm thu nhập trung bình cao là niềm tự hào, đồng thời cũng là lời nhắc nhở rằng chặng đường phía trước sẽ khó khăn hơn nhiều. Từ nay đến năm 2045, Việt Nam cần tăng gần gấp ba lần mức thu nhập hiện nay để chính thức gia nhập nhóm các quốc gia thu nhập cao. Đây là mục tiêu đầy thách thức nhưng hoàn toàn khả thi nếu đất nước kiên định con đường cải cách, lấy năng suất, khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chất lượng nguồn nhân lực làm động lực phát triển.