Khi “yết hầu” dầu mỏ lại bị bóp nghẹt
Chỉ hơn 1 tháng sau khi Mỹ và Iran ký bản ghi nhớ chấm dứt xung đột, kỳ vọng về một giai đoạn hạ nhiệt tại Trung Đông đã nhanh chóng tan biến. Các đợt không kích liên tiếp của Mỹ, cùng những cuộc đáp trả bằng tên lửa, máy bay không người lái và các vụ tấn công nhằm vào tàu chở dầu của Iran, đã đẩy khu vực trở lại vòng xoáy đối đầu. Một lần nữa, eo biển Hormuz – “yết hầu” của dòng chảy năng lượng toàn cầu - gần như tê liệt.
Eo biển Hormuz chưa bao giờ chỉ là một tuyến hàng hải thông thường. Nằm giữa Iran và Oman, đây là cửa ngõ duy nhất nối vịnh Ba Tư với Ấn Độ Dương, nơi mỗi ngày có khoảng 20-21 triệu thùng dầu cùng một lượng lớn khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) đi qua.
Theo Cơ quan Thông tin năng lượng Mỹ (EIA), khoảng 20% lượng dầu tiêu thụ toàn cầu và gần 1/4 lượng dầu giao dịch bằng đường biển đều phải đi qua tuyến đường chỉ rộng vài chục km này. Chính vì vậy, mỗi khi Hormuz bất ổn, thị trường năng lượng toàn cầu lập tức phản ứng.
Sau khi thỏa thuận ngừng bắn giữa Washington và Tehran đổ vỡ, chiến sự đã nhanh chóng leo thang. Kể từ đêm 7 rạng sáng 8-7, Bộ Tư lệnh Trung tâm Mỹ (CENTCOM) tiến hành hàng loạt đợt không kích quy mô lớn nhằm vào lãnh thổ Iran. Tehran đáp trả bằng tên lửa, UAV cũng như gia tăng các hoạt động quân sự trên vùng biển Hormuz.
Ngay lập tức, thị trường dầu mỏ phản ứng rất nhanh và mạnh. Giá dầu Brent tăng gần 10% chỉ trong phiên giao dịch đầu tiên sau các cuộc không kích, sau đó tiếp tục leo lên vùng 85-86 USD/thùng, cao nhất trong hơn 1 tháng và tăng gần 20% so với thời điểm trước khi chiến sự bùng phát.
Trong khi đó, lưu lượng tàu thuyền qua Hormuz cũng giảm mạnh. Sau khi từng phục hồi lên hơn 570 lượt tàu trong tháng 6, lượng tàu hiện giảm xuống chỉ còn chưa tới một nửa, thậm chí có thời điểm giảm hơn 2/3 so với tuần trước đó.
Điều này đồng nghĩa với việc hàng triệu thùng dầu mỗi ngày tiếp tục bị mắc kẹt. Các nhà phân tích nhận định nếu căng thẳng kéo dài, lưu lượng qua Hormuz có thể duy trì dưới 50% mức bình thường trong nhiều tháng tới.
Tuy nhiên, điều khiến giới tài chính lo ngại hơn cả không phải là sự gián đoạn ấy. Lo ngại không kém là thế giới hiện không còn nhiều dư địa để chống đỡ. Trong suốt 4 tháng Hormuz bị phong tỏa trước đó, thị trường dầu mỏ không rơi vào khủng hoảng nghiêm trọng bởi thế giới vẫn còn một “van an toàn” rất quan trọng: kho dự trữ chiến lược.
Song để đối phó với cuộc khủng hoảng nguồn cung, Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) đã triển khai chương trình xả kho lớn nhất trong lịch sử.
Tổng cộng khoảng 400 triệu thùng dầu được đưa ra thị trường, tương đương gần 1/3 lượng dự trữ chiến lược của các nước thành viên IEA. Riêng Mỹ đóng góp khoảng 172 triệu thùng. Còn Nhật Bản bổ sung khoảng 80 triệu thùng. Theo IMF, lượng dầu này đã giúp bù đắp phần thiếu hụt khoảng 4 triệu thùng/ngày trong giai đoạn từ tháng 3 đến tháng 5-2026. Nhờ vậy, mặc dù Hormuz gần như tê liệt, giá dầu không vượt khỏi tầm kiểm soát. Tuy nhiên, chính giải pháp này cũng khiến lớp dự phòng của thị trường bị bào mòn nhanh chóng.
Nâng cao sức chống chịu trước các cú sốc năng lượng
Theo IEA, các nước thành viên đã sử dụng gần 3/4 lượng dầu dự kiến xả kho. Goldman Sachs cho biết lượng tồn kho toàn cầu trong tháng 5 giảm tới 8,7 triệu thùng/ngày, mức giảm mạnh chưa từng có.
Tại Mỹ, tính tới trước khi xung đột tái phát, tổng lượng dầu tồn kho, bao gồm cả Kho Dự trữ dầu mỏ chiến lược (SPR), giảm xuống chỉ còn khoảng 791 triệu thùng, mức thấp nhất kể từ đầu năm 2024. Nhật Bản cũng chứng kiến lượng dầu dự trữ giảm từ khoảng 230 ngày tiêu dùng xuống chỉ còn khoảng 200 ngày.
Đây là lý do khiến giới chuyên gia coi lần khủng hoảng hiện nay nguy hiểm hơn rất nhiều. Nếu trước đây thị trường còn có thể “xả áp” bằng kho dự trữ thì hiện nay công cụ ấy gần như đã sử dụng hết. Bà Amrita Sen, Giám đốc nghiên cứu của Energy Aspects, đưa ra nhận định đồng thời xem như lời cảnh báo rằng, khi cuộc khủng hoảng đầu tiên xảy ra, thị trường còn khoảng 400 triệu thùng dầu dự phòng, còn hiện nay gần như chẳng còn gì.
Điều đáng lo ngại khác là eo Hormuz không phải điểm nghẽn duy nhất khi sản lượng của nhiều thành viên OPEC+ thấp hơn mục tiêu tới gần 9 triệu thùng/ngày. IEA đã hạ dự báo sản lượng dầu toàn cầu năm 2026 xuống còn khoảng 102 triệu thùng/ngày.
Hoạt động lọc dầu toàn cầu cũng giảm khoảng 1,6 triệu thùng/ngày. Trong khi đó, nhà xuất khẩu dầu diesel lớn thứ hai thế giới là Nga lại đang chịu áp lực từ các cuộc tấn công bằng UAV nhằm vào hệ thống lọc dầu. Giá dầu diesel tại châu Âu vì vậy tăng mạnh.
Giới phân tích cho rằng, cuộc khủng hoảng hiện nay tạo ra đợt gián đoạn nguồn cung dầu lớn nhất lịch sử và khu vực chịu ảnh hưởng trực tiếp nhất từ sự tê liệt của eo Hormuz là châu Á.
Theo EIA, khoảng 89% lượng dầu đi qua eo biển này được vận chuyển tới các nền kinh tế châu Á. Riêng Trung Quốc, Ấn Độ, Nhật Bản và Hàn Quốc đã chiếm tới khoảng 3/4 lượng dầu vận chuyển qua Hormuz. Có thể thấy, bất kỳ gián đoạn nào cũng nhanh chóng chuyển hóa thành chi phí năng lượng cao hơn. Các nền kinh tế nhập khẩu dầu sẽ phải đối mặt với hóa đơn nhập khẩu lớn hơn, chi phí vận tải tăng, giá điện tăng dẫn tới chi phí sản xuất tăng và cuối cùng là áp lực lạm phát.
Đối với nhiều quốc gia vốn đang theo đuổi chính sách kích thích tăng trưởng sau giai đoạn kinh tế toàn cầu suy yếu, đây là thách thức không nhỏ. Lạm phát tăng sẽ khiến các ngân hàng trung ương buộc phải duy trì lãi suất cao lâu hơn.
Chi phí vốn tăng sẽ làm giảm đầu tư, làm chậm lại đà phục hồi kinh tế. Trong nhiều thập niên, thế giới đã quen với giả định rằng eo Hormuz luôn có thể được bảo vệ để bảo đảm dòng chảy dầu mỏ. Các kho dự trữ chiến lược được xây dựng như một “van an toàn” cuối cùng.
Thế nhưng, thực tế hiện nay cho thấy rằng ngay cả “van an toàn” ấy cũng có giới hạn bởi các kho dự trữ không thể xả mãi. Trong khi dầu đã sử dụng không thể bổ sung trong vài tuần và công suất dự phòng của OPEC+ cũng không thể mở rộng ngay lập tức.
Nhiều tổ chức tài chính quốc tế nhận định giá dầu nhiều khả năng sẽ duy trì ở mức cao trong nửa cuối năm 2026 nếu eo biển Hormuz chưa thể khôi phục hoàn toàn. Một số chuyên gia thậm chí cho rằng, eo biển này đang dần trở thành “điểm nghẽn địa chính trị thường trực” của thị trường năng lượng thế giới.
Trong bối cảnh đó, bài toán đặt ra không còn là làm thế nào để ứng phó với một đợt phong tỏa, mà là làm thế nào để giảm sự phụ thuộc vào một tuyến vận tải duy nhất.
Đa dạng hóa nguồn cung, mở rộng hệ thống đường ống xuyên khu vực, tăng cường dự trữ chiến lược, phát triển năng lượng tái tạo, thúc đẩy chuyển đổi năng lượng và xây dựng các cơ chế hợp tác quốc tế về an ninh năng lượng sẽ là những giải pháp không thể trì hoãn.
Cuộc khủng hoảng tại Hormuz một lần nữa cho thấy an ninh năng lượng là nền tảng của ổn định kinh tế, kiểm soát lạm phát và tăng trưởng bền vững. Khi “van an toàn” của thị trường trở nên mong manh, mỗi biến động địa chính trị đều có thể tạo ra những cơn địa chấn đối với kinh tế toàn cầu.
Chính vì vậy, bảo đảm an ninh năng lượng trong giai đoạn mới không chỉ đòi hỏi giải pháp ứng phó trước mắt, mà còn cần một chiến lược dài hạn nhằm xây dựng hệ thống cung ứng linh hoạt, đa dạng và có sức chống chịu cao hơn trước những cú sốc năng lượng ngày càng khó lường.