Vì sao UAE rút khỏi OPEC?
Là quốc gia sản xuất dầu lớn thứ 7 thế giới với sản lượng lên tới 3,4 triệu thùng dầu/ngày, Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE) vừa gây chấn động thị trường năng lượng toàn cầu khi bất ngờ thông báo sẽ rút khỏi Tổ chức Các nước xuất khẩu dầu mỏ (OPEC) sau hơn 5 thập kỷ. Quyết định này có hiệu lực vào ngày 1-5 vừa qua. UAE đồng thời rút khỏi các nghĩa vụ trong khuôn khổ liên minh OPEC+, vốn bao gồm các thành viên không thuộc OPEC do Nga dẫn đầu.
Giải thích cho quyết định gây chấn động của UAE, Bộ trưởng Năng lượng và Cơ sở hạ tầng UAE Suhail Al Mazrouei khẳng định, quyết định về việc rút khỏi OPEC là “hoàn toàn mang tính chính sách” nhằm chuẩn bị cho tương lai của đất nước. Bộ trưởng Al Mazrouei nhấn mạnh rằng, đây là quyết định được cân nhắc kỹ lưỡng, xuất phát từ tầm nhìn chiến lược và kinh tế dài hạn, hoàn toàn không mang ý nghĩa chính trị. Ông cho rằng, thời điểm hiện tại là phù hợp vì tác động đến giá dầu và các nhà sản xuất khác, đặc biệt là các đối tác trong OPEC+, sẽ ở mức tối thiểu. Ông cũng lưu ý rằng, việc đưa ra quyết định độc lập vốn nhanh hơn so với việc phải đàm phán trong một tập thể.
Trước khi xung đột nổ ra, UAE sản xuất 3,4 triệu thùng dầu mỗi ngày. Tuy nhiên, sau khi eo biển Hormuz đóng cửa, sản lượng đã giảm 44%, xuống còn khoảng 1,9 triệu thùng mỗi ngày trong tháng 3. Trong khi công suất sản xuất tối đa hiện tại của UAE có thể lên tới 4,85 triệu thùng mỗi ngày. Khi được hỏi về khả năng nâng mức này lên 5 triệu thùng vào năm 2027, Bộ trưởng Al Mazrouei cho rằng điều đó là khả thi, song nhấn mạnh UAE sẽ hành động như một nhà sản xuất có trách nhiệm, chỉ cung cấp những gì thị trường cần, không hành động vội vàng và không làm mất cân bằng cung cầu. Ngoài ra cũng có thể thấy, quyết định của UAE không phải là hành động bộc phát, mà là kết quả của một quá trình tích tụ mâu thuẫn kéo dài trong nội bộ OPEC. Kể từ khi gia nhập năm 1967, UAE luôn là một thành viên có ảnh hưởng, song đồng thời cũng là quốc gia có tham vọng phát triển năng lực sản xuất độc lập. Trong nhiều năm, nước này đã đầu tư hàng chục tỷ USD vào hạ tầng dầu khí nhằm nâng công suất khai thác, với mục tiêu đạt mức 5 triệu thùng/ngày vào cuối thập kỷ. Tuy nhiên, các hạn ngạch sản xuất của OPEC, vốn được thiết kế nhằm kiểm soát nguồn cung và ổn định giá, lại trở thành rào cản đối với tham vọng đó. Sự bất mãn của UAE ngày càng rõ rệt, đặc biệt trong bối cảnh nước này muốn tận dụng “cửa sổ cơ hội cuối cùng” trước khi quá trình chuyển dịch sang năng lượng tái tạo làm suy giảm nhu cầu dầu mỏ toàn cầu.
Mâu thuẫn này càng gay gắt hơn khi đặt cạnh chiến lược của Arab Saudi, quốc gia dẫn dắt OPEC và luôn ưu tiên kiểm soát sản lượng để duy trì giá dầu ở mức cao. Sự khác biệt về tầm nhìn, một bên muốn tối đa hóa sản lượng còn bên kia muốn tối ưu hóa giá, đã tạo ra căng thẳng âm ỉ trong nhiều năm. Bên cạnh đó, yếu tố địa chính trị cũng đóng vai trò xúc tác quan trọng. Xung đột khu vực, đặc biệt liên quan đến Iran và việc gián đoạn tuyến vận tải chiến lược như eo biển Hormuz, đã khiến chuỗi cung ứng dầu toàn cầu trở nên mong manh. Trong bối cảnh đó, UAE nhận thấy sự cần thiết phải có quyền tự chủ cao hơn trong việc điều chỉnh sản lượng, thay vì phụ thuộc vào cơ chế đồng thuận chậm chạp của OPEC. Do đó, việc rút lui của UAE dù bất ngờ song phản ánh một xu hướng rộng hơn, đó là các quốc gia sản xuất năng lượng ngày càng ưu tiên lợi ích quốc gia, linh hoạt chiến lược và khả năng phản ứng nhanh trước biến động toàn cầu.
Tác động của việc UAE rút khỏi OPEC
Sự ra đi của UAE đặt ra thách thức nghiêm trọng đối với OPEC. Về mặt định lượng, UAE không phải là nhà sản xuất lớn nhất, nhưng lại là một trong số ít quốc gia có công suất dự phòng đáng kể, yếu tố then chốt giúp OPEC can thiệp vào thị trường trong những thời điểm khủng hoảng.
Việc mất đi một “van điều tiết” quan trọng khiến khả năng kiểm soát nguồn cung của OPEC suy giảm rõ rệt. Trong khi đó, tổ chức này vốn đã đối mặt với nhiều áp lực: sự trỗi dậy của dầu đá phiến Mỹ, sự gia tăng sản lượng từ các quốc gia ngoài khối và xu hướng tiêu thụ năng lượng thay đổi. Ngoài ra, sự kiện này còn làm lung lay tính đoàn kết nội bộ của OPEC. Trong quá khứ, các thành viên đã nhiều lần vi phạm hạn ngạch, nhưng vẫn duy trì cam kết chính trị chung. Nay, việc một thành viên chủ chốt rời bỏ tổ chức có thể tạo tiền lệ nguy hiểm, khuyến khích các quốc gia khác cân nhắc hành động tương tự nếu lợi ích quốc gia bị xung đột. Quan trọng hơn, OPEC đang đứng trước câu hỏi về vai trò lịch sử của mình. Từ một liên minh từng kiểm soát tới một nửa nguồn cung dầu toàn cầu, OPEC hiện chỉ còn nắm giữ khoảng 30-40% thị phần, và con số này có xu hướng giảm. Việc UAE rút lui càng làm rõ thực tế rằng khả năng “định giá dầu” của OPEC đang bị xói mòn.
Theo các chuyên gia, trong ngắn hạn, tác động của việc UAE rời OPEC có thể chưa rõ rệt, do thị trường đang bị chi phối bởi các yếu tố như xung đột khu vực và gián đoạn nguồn cung. Tuy nhiên, về trung và dài hạn, hệ quả có thể rất sâu rộng. Trước hết, UAE sẽ có khả năng tăng sản lượng linh hoạt mà không bị ràng buộc bởi hạn ngạch. Khi các điều kiện địa chính trị ổn định trở lại, nước này có thể nhanh chóng bơm thêm dầu ra thị trường, góp phần gia tăng nguồn cung toàn cầu, yêu tố tác động không nhỏ tới giá cả. Việc UAE “tùy nghi” tăng sản lượng có thể kích hoạt một cuộc cạnh tranh thị phần giữa các nhà sản xuất lớn. Nếu các quốc gia khác cũng ưu tiên sản lượng thay vì giá, thị trường có nguy cơ rơi vào vòng xoáy dư cung và chiến tranh giá, tương tự những gì từng xảy ra trong giai đoạn 2014-2016. Việc rời đi của UEA cũng đặt dấu hỏi về vai trò của liên minh OPEC+, bao gồm cả Nga. Khi một thành viên quan trọng rút lui, khả năng phối hợp chính sách giữa các nước sẽ trở nên khó khăn hơn, làm suy giảm hiệu quả của cơ chế điều tiết tập thể.
Từ những phân tích trên, có thể thấy rằng, việc UAE rút khỏi OPEC không chỉ là sự thay đổi thành viên, mà là dấu hiệu của một quá trình tái cấu trúc sâu rộng. Trật tự dầu mỏ mới có thể dần hình thành sau quyết định này. Theo giới phân tích, thị trường dầu mỏ có thể gia tăng tính phân mảnh. Thay vì một liên minh thống nhất có khả năng điều phối thị trường, thế giới đang chứng kiến sự xuất hiện của nhiều trung tâm quyền lực năng lượng khác nhau, từ Trung Đông, Bắc Mỹ đến Nga. Cùng với đó, cạnh tranh sẽ thay thế hợp tác. Các quốc gia ngày càng ưu tiên tối đa hóa lợi ích riêng, dẫn đến xu hướng cạnh tranh thị phần thay vì phối hợp hạn chế sản lượng.
UAE rút khỏi OPEC được xem là một bước ngoặt quan trọng, phản ánh sự thay đổi trong tư duy chiến lược của các quốc gia sản xuất dầu mỏ. Trong một thế giới ngày càng bất ổn và cạnh tranh, mô hình hợp tác tập thể như OPEC đang đối mặt với những giới hạn rõ rệt. Vì thế, dù tác động của việc UAE rút khỏi OPEC trong ngắn hạn có thể chưa lớn, nhưng về dài hạn có thể thúc đẩy quá trình chuyển đổi sang một trật tự dầu mỏ mới với quyền lực phân tán hơn, cạnh tranh gay gắt hơn và khó dự đoán hơn. Trong bối cảnh đó, các quốc gia, doanh nghiệp và nhà đầu tư sẽ cần thích ứng với một môi trường năng lượng không còn được “điều tiết” như trước, mà vận hành theo logic linh hoạt, đa cực và đầy biến động.