Thu hút kỷ lục 244 tỷ USD trong năm 2025
Dựa trên dữ liệu từ Cơ quan phát triển và thương mại Liên hợp quốc (UNCTAD), báo cáo phân tích mới nhất từ Ngân hàng United Overseas Bank (UOB) cho biết dòng vốn FDI đổ vào Đông Nam Á đã tăng 10%, chạm mốc kỷ lục 244 tỷ USD trong năm 2025. Tốc độ tăng trưởng này không chỉ vượt xa mức tăng 6% của toàn cầu mà còn đưa quy mô thu hút đầu tư của Đông Nam Á tiệm cận với thị trường châu Âu.
Trong bảng xếp hạng các điểm đến hấp dẫn nhất, Singapore tiếp tục khẳng định vị thế trung tâm tài chính khi đứng vị trí thứ hai thế giới, chỉ sau Mỹ. Đảo quốc này đã thu hút thành công 151 tỷ USD dòng vốn chảy vào trong giai đoạn báo cáo. Cùng với Singapore, Malaysia cũng ghi nhận mức tăng trưởng bùng nổ nhất khu vực với tỷ lệ 51%, nhờ động lực chính đến từ các khoản đầu tư mạnh mẽ vào hạ tầng kỹ thuật số. Việt Nam và Thái Lan cũng duy trì được đà tăng trưởng ổn định. Theo số liệu của Cục Thống kê (Bộ Tài chính), trong nửa đầu năm 2026, tổng vốn FDI đăng ký vào Việt Nam, bao gồm vốn đăng ký cấp mới, vốn đăng ký điều chỉnh và giá trị góp vốn, mua cổ phần của nhà đầu tư nước ngoài đạt 34,65 tỷ USD, tăng 61% so với cùng kỳ năm trước.
Đáng chú ý, vốn FDI thực hiện tại Việt Nam trong 6 tháng đầu năm 2026 ước đạt 13,03 tỷ USD, tăng 11,2% so với cùng kỳ năm trước và là mức cao nhất của 6 tháng đầu năm trong 5 năm qua. Ngành công nghiệp chế biến, chế tạo tiếp tục dẫn đầu khi thu hút 10,76 tỷ USD, chiếm 61,9% tổng vốn đăng ký cấp mới. Tiếp theo là lĩnh vực sản xuất, phân phối điện, khí, nước và điều hòa với 3,08 tỷ USD, chiếm 17,7%. Riêng đối với thị trường Indonesia, dù ghi nhận mức giảm 14%, các chuyên gia kinh tế tại UOB nhận định con số này không đáng ngại. Theo họ, sự sụt giảm trên bề mặt đã che mờ đi những cam kết dài hạn của các nhà đầu tư toàn cầu. Thực tế, Indonesia vẫn đang dẫn đầu khu vực về các thương vụ mua lại, phát triển công nghiệp và chiếm tỷ trọng lớn nhất trong các khoản tài trợ hạ tầng quy mô lớn. Trên quy mô toàn cầu, dòng vốn FDI đã phục hồi sau hai năm suy giảm. Theo Báo cáo đầu tư thế giới 2026 vừa được UNCTAD công bố, dòng vốn FDI toàn cầu năm 2025 ghi nhận mức tăng trưởng 6%, đạt 1.600 tỷ USD, nhưng sự phục hồi này còn “hẹp, mong manh và không đồng đều”.
Đặc điểm nổi bật nhất của dòng vốn FDI thời gian qua là sự phân hóa sâu sắc và xu hướng tập trung mạnh theo quốc gia và lĩnh vực. Báo cáo của UNCTAD cho thấy trong khi dòng vốn vào các nền kinh tế phát triển tăng ấn tượng 11%, các nền kinh tế đang phát triển chỉ đạt mức tăng khiêm tốn 2%. Bên cạnh đó, 20 nền kinh tế tiếp nhận vốn FDI hàng đầu hiện chiếm hơn 80% tổng vốn FDI toàn cầu.
Với Đông Nam Á, mặc dù xu hướng FDI có sự phân hóa giữa các nền kinh tế ASEAN, khu vực này vẫn duy trì được sức hút nhờ những yếu tố nền tảng bền vững. Các yếu tố then chốt bao gồm nỗ lực đẩy nhanh phát triển hạ tầng số và các ngành công nghiệp xanh. Dưới góc nhìn rộng hơn, giới chuyên gia từ công ty nghiên cứu Oxford Economics đánh giá đà tăng trưởng đầu tư của ASEAN là hệ quả tất yếu của việc tái định vị chuỗi cung ứng. Các nhà sản xuất quốc tế hiện đang tích cực đa dạng hóa cơ sở sản xuất, chuyển dịch một phần khâu lắp ráp điện tử và hàng tiêu dùng giá trị thấp ra khỏi Trung Quốc để tìm kiếm những bệ phóng mới ổn định và tối ưu chi phí hơn.
Thay đổi tư duy chiến lược thu hút đầu tư
Tuy nhiên, xu hướng đầu tư trên thế giới đang có những thay đổi căn bản. Trước đây, các nước đang phát triển có thể cạnh tranh nhờ tài nguyên dồi dào và chi phí lao động thấp. Tuy nhiên, quyết định đầu tư hiện nay bị chi phối mạnh bởi tính toán chiến lược, chính sách công nghiệp và lợi thế công nghệ. Logic đầu tư hiện nay ưu đãi những quốc gia sở hữu “nguồn lực tài chính mạnh” để triển khai các gói trợ cấp lớn và một hệ sinh thái công nghiệp hiện đại sẵn có.
Với “túi tiền” hạn hẹp, hầu hết các nước nghèo và đang phát triển không thể triển khai các biện pháp can thiệp và trợ cấp lớn để cạnh tranh với những quốc gia có nguồn lực tài chính dồi dào trong thu hút siêu dự án bán dẫn hay năng lượng sạch. Sự bất đối xứng về nguồn lực tài chính khiến cuộc đua thu hút FDI trở nên quá sức với các nền kinh tế nghèo và đang phát triển. Giờ đây, đầu tư không còn chỉ chạy theo chi phí mà chạy theo các gói hỗ trợ của chính phủ. Vốn đầu tư cũng không còn dàn trải mà tập trung nhiều hơn vào một số ít quốc gia có khả năng thu hút dự án quy mô lớn và mang tính chiến lược cao. Sự “chọn lọc” này cũng thể hiện rõ qua việc dòng vốn FDI đổ nhiều vào các lĩnh vực chiến lược thâm dụng vốn và công nghệ, gồm hạ tầng trí tuệ nhân tạo (AI), bán dẫn, khoáng sản thiết yếu và các công nghệ chuyển đổi năng lượng.
Rào cản về hạ tầng và kỹ năng cũng là điểm yếu với các nước nghèo và đang phát triển. Các lĩnh vực tăng trưởng nhanh như hạ tầng AI đòi hỏi điều kiện khắt khe về điện năng ổn định, kết nối băng thông rộng và đội ngũ lao động có kỹ năng cao. Trong khi đó, nhiều quốc gia thiếu trầm trọng các yếu tố này, khiến họ có nguy cơ chỉ dừng ở tiêu dùng công cụ AI từ bên ngoài thay vì thực sự tạo ra giá trị. Sự thay đổi này có nguy cơ tạo ra cuộc đua bất đối xứng, thúc đẩy sự tập trung dòng vốn vào các nước giàu, nơi có hệ sinh thái công nghiệp thâm dụng vốn và công nghệ, trong khi lại đẩy các nước nghèo và đang phát triển vào nguy cơ bị bỏ lại phía sau. Bối cảnh này đặt họ trước yêu cầu phải thay đổi tư duy chiến lược thu hút đầu tư, tìm kiếm hướng đi đột phá, phù hợp hơn khi lợi thế truyền thống không còn đủ sức cạnh tranh.
Để duy trì và nâng cao năng lực cạnh tranh trong thu hút FDI, điều quan trọng với các nước nghèo và đang phát triển là không chỉ tập trung vào việc tận dụng các yếu tố sẵn có, mà quan trọng hơn là tốc độ và chất lượng cải cách nhằm xây dựng một môi trường đầu tư minh bạch, ổn định và có khả năng hỗ trợ các nhà đầu tư chiến lược trong dài hạn. Với các nước nghèo và đang phát triển, nếu các cải cách thể chế được thực thi hiệu quả và tạo ra sự cải thiện rõ rệt về tính minh bạch, tính dự báo của chính sách, các nước này có thể bước vào một chu kỳ thu hút FDI mới, không chỉ dựa vào chi phí, mà dựa vào chất lượng của môi trường đầu tư.
Bên cạnh cải thiện môi trường đầu tư, các nước nghèo và đang phát triển cũng cần nâng cao chất lượng thu hút FDI theo hướng ưu tiên các dự án công nghệ cao, đổi mới sáng tạo, trung tâm nghiên cứu và phát triển (R&D), kinh tế số, kinh tế xanh và phát triển bền vững; tăng cường liên kết giữa doanh nghiệp FDI với doanh nghiệp trong nước, thúc đẩy chuyển giao công nghệ và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Phải tạo ra một cuộc chuyển đổi từ thu hút đầu tư bằng ưu đãi đơn lẻ sang kiến tạo hệ sinh thái đầu tư có chất lượng; từ cạnh tranh bằng đất đai, thuế, lao động giá rẻ sang cạnh tranh bằng thể chế, hạ tầng, nhân lực, công nghệ và khả năng liên kết chuỗi.