Siêu đô thị động lực đa cực
Đây không còn là giai đoạn tăng trưởng dựa trên mở rộng không gian hay gia tăng đầu tư dàn trải mà là thời khắc Thủ đô bước sang một nấc thang phát triển mới, nơi chất lượng tăng trưởng, năng lực quản trị và vai trò dẫn dắt vùng trở thành thước đo cốt lõi. Nhìn từ lăng kính kinh tế học phát triển, Hà Nội đang dịch chuyển khỏi mô hình của một trung tâm hành chính - dịch vụ truyền thống để định hình hình hài của một siêu đô thị động lực đa cực, giữ vai trò hạt nhân tăng trưởng của vùng đồng bằng sông Hồng và là một trong những đầu tàu kinh tế quan trọng nhất của cả nước.
Sự bứt phá này không phải là kết quả của những quyết định ngắn hạn, càng không phải sự tăng tốc mang tính ngẫu nhiên. Nó là sản phẩm của một quá trình chuẩn bị lâu dài, trong đó điểm rơi năm 2026 được xác lập rõ ràng khi hàng loạt dự án hạ tầng khung bước vào giai đoạn thi công cao điểm và phát huy hiệu quả ban đầu, đồng thời các đột phá thể chế bắt đầu thẩm thấu sâu vào thực tiễn quản trị đô thị. Hà Nội đang chứng kiến sự hình thành của một hệ sinh thái phát triển mới, nơi các siêu dự án không tồn tại đơn lẻ mà kết nối chặt chẽ với nhau, được nâng đỡ bởi một tư duy thể chế thực dụng, coi hạ tầng, đất đai, dữ liệu và con người là những nguồn lực chiến lược cần được giải phóng và tái cấu trúc một cách khoa học.
Nền tảng của bước ngoặt này chính là việc Luật Thủ đô (sửa đổi) và Nghị quyết số 258 của Quốc hội về thí điểm một số cơ chế, chính sách đặc thù đối với Hà Nội đi vào cuộc sống. Nếu nhìn dưới góc độ thể chế kinh tế, đây không chỉ là sự phân cấp mạnh mẽ hơn cho chính quyền đô thị, mà là việc thiết lập một “bộ khung vận hành” mới cho Thủ đô. Lần đầu tiên, Hà Nội có trong tay những công cụ đủ mạnh để chủ động quyết định các dự án đầu tư lớn, tổ chức không gian phát triển, cũng như huy động và phân bổ nguồn lực theo logic hiệu quả kinh tế - xã hội thay vì chỉ tuân thủ cơ học các quy trình hành chính truyền thống.
Điểm đột phá có ý nghĩa chiến lược trong bộ công cụ này là cơ chế thu hồi và tái phân bổ giá trị gia tăng từ đất đai, thường được gọi là cơ chế thu hồi giá trị thặng dư (Land Value Capture - LVC). Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, tại các siêu đô thị như Tokyo (Nhật Bản), Seoul (Hàn Quốc) hay Singapore, từ 30 đến 40% nguồn vốn đầu tư cho hạ tầng giao thông và đô thị được tạo ra từ chính phần giá trị đất đai tăng thêm nhờ hạ tầng.
Tái định vị Thủ đô như một siêu đô thị động lực
Hà Nội bước vào năm 2026 không chỉ với mục tiêu tăng trưởng, mà với một lựa chọn chiến lược mang tính quốc gia: Tái định vị Thủ đô như một siêu đô thị động lực, dẫn dắt đổi mới thể chế, hạ tầng và mô hình phát triển của Việt Nam trong kỷ nguyên mới.
Không phải là đích đến tự thân, tăng trưởng hai con số còn là thước đo của một cấu trúc kinh tế được tái thiết trên nền tảng hạ tầng hiện đại, quản trị số, đầu tư công dẫn dắt và thị trường vận hành minh bạch. Luật Thủ đô, các cơ chế đặc thù và hệ thống dự án hạ tầng khung đang trao cho Hà Nội đầy đủ điều kiện để chuyển từ “đô thị mở rộng” sang “đô thị tạo giá trị”, từ vai trò trung tâm hành chính sang trung tâm sáng tạo, tài chính và logistics của vùng và quốc gia.
Không chỉ là cam kết phát triển của riêng Hà Nội, đó cũng là tuyên ngôn về một mô hình tăng trưởng mới cho Việt Nam: Phát triển dựa trên đô thị hóa chất lượng cao, khai thác hiệu quả tài nguyên đất đai, tri thức và công nghệ, bảo đảm hài hòa giữa tốc độ, bền vững và bản sắc. Hà Nội phải đi trước, đi nhanh nhưng đi đúng, để trở thành cực tăng trưởng có trách nhiệm, xứng đáng là trái tim kinh tế - chính trị của đất nước trong hành trình vươn mình ra thế giới.
Với Hà Nội, việc đồng loạt triển khai các dự án lớn như Vành đai 4 - Vùng Thủ đô, chuỗi cầu vượt sông Hồng và các tuyến đường sắt đô thị trong giai đoạn 2025 - 2026 đang tạo ra một biên độ tăng giá đất rất lớn tại các khu vực phụ cận. Các tính toán sơ bộ cho thấy, chỉ riêng nguồn thu từ đấu giá quyền sử dụng đất và phát triển quỹ đất dọc các trục hạ tầng này trong giai đoạn 2026 - 2030 có thể đạt quy mô hàng trăm nghìn tỷ đồng. Đây chính là “dòng máu tài chính” mới, giúp Hà Nội hình thành năng lực tự chủ đầu tư, giảm dần sự phụ thuộc vào ngân sách Trung ương và tạo nền tảng bền vững cho việc triển khai các siêu dự án dài hạn.
Hạ tầng giao thông chuyển mình
Những chuyển động thể chế đó đang nhanh chóng phản ánh vào các chỉ số kinh tế vĩ mô. Theo các kịch bản tăng trưởng được xây dựng, năm 2026 Hà Nội có cơ sở để đạt mức tăng trưởng GRDP trong khoảng 10,5 - 11,5%, cao hơn đáng kể so với mặt bằng chung của cả nước. Quy mô GRDP của Thủ đô dự kiến vượt mốc 1,5 triệu tỷ đồng, chiếm xấp xỉ 15% GDP quốc gia, khẳng định rõ vai trò đầu tàu kinh tế.
Đáng chú ý, động lực của tăng trưởng không nằm ở việc mở rộng đầu tư bằng mọi giá, mà đến từ cấu trúc đầu tư công có chọn lọc và hiệu quả. Tổng vốn đầu tư phát triển toàn xã hội trên địa bàn năm 2026 được ước tính khoảng 650 nghìn tỷ đồng, trong đó đầu tư công chiếm khoảng 30% nhưng tập trung tới hơn 70% vào hạ tầng khung và các lĩnh vực có hệ số lan tỏa cao. Hệ số nhân đầu tư của Hà Nội được dự báo đạt khoảng 1:4, nghĩa là mỗi đồng vốn ngân sách sẽ kéo theo bốn đồng vốn xã hội và tư nhân, tạo ra một chu kỳ cộng hưởng mạnh mẽ giữa khu vực Nhà nước và tư nhân.
Đáng chú ý hơn, đóng góp của năng suất các nhân tố tổng hợp (TFP) vào tăng trưởng GRDP dự kiến vượt ngưỡng 50%, phản ánh sự chuyển dịch thực chất từ mô hình tăng trưởng dựa trên vốn và lao động sang mô hình dựa trên hiệu quả, đổi mới sáng tạo và công nghệ. Đây chính là chỉ dấu quan trọng cho thấy Hà Nội không chỉ tăng trưởng nhanh, mà đang tăng trưởng “đúng hướng”, phù hợp với yêu cầu của một siêu đô thị trong kỷ nguyên kinh tế số và phát triển xanh.
Trong bức tranh tổng thể đó, dự án đường Vành đai 4 - Vùng Thủ đô nổi lên như biểu tượng rõ nét nhất cho sự chuyển mình mang tính cấu trúc. Với tổng chiều dài 112,8km, tổng mức đầu tư hơn 85.000 tỷ đồng, Vành đai 4 không đơn thuần là một tuyến cao tốc đô thị mà là trục xương sống tái định hình toàn bộ không gian kinh tế liên vùng. Tuyến đường này tạo ra một hành lang vận tải chiến lược, kết nối trực tiếp Hà Nội với các trung tâm công nghiệp lớn của Bắc Ninh, Hưng Yên, đồng thời liên thông với các trục cao tốc hướng ra cảng biển Lạch Huyện và sân bay quốc tế Nội Bài.
Các mô hình dự báo cho thấy, khi Vành đai 4 đi vào vận hành đồng bộ, chi phí logistics của vùng có thể giảm xuống dưới mức 14% GDP vào năm 2030, tiệm cận mức của các nền kinh tế công nghiệp hóa cao. Điều này mang ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong bối cảnh Việt Nam đang tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu, nhất là các ngành công nghệ cao, điện tử, bán dẫn và sản xuất chính xác - những lĩnh vực đòi hỏi hạ tầng logistics hiệu quả và ổn định. Vành đai 4 vì thế không chỉ giải quyết bài toán giao thông, mà còn là “đòn bẩy cạnh tranh” để Hà Nội và Vùng Thủ đô thu hút dòng vốn FDI chất lượng cao trong làn sóng tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu.
Song song với trục vành đai, chiến lược tái cấu trúc không gian đô thị của Hà Nội còn mang dấu ấn rõ nét của việc đưa sông Hồng trở lại vị trí trung tâm phát triển. Việc các cây cầu lớn như Tứ Liên, Trần Hưng Đạo từng bước hoàn thành và vận hành trong giai đoạn 2026 - 2027 đã phá vỡ “độ trễ không gian” tồn tại nhiều thập kỷ giữa hai bờ sông. Trong bối cảnh mật độ dân số tại các quận nội đô lịch sử đã lên tới 35.000 - 40.000 người/km², việc hình thành các đô thị mới phía Bắc sông Hồng không chỉ là lựa chọn phát triển, mà là yêu cầu tất yếu để giải nén đô thị.
Các khu vực Đông Anh, Gia Lâm, Mê Linh đang được quy hoạch theo mô hình đô thị xanh, thông minh, với hạ tầng kỹ thuật và hạ tầng số đồng bộ ngay từ đầu. Đây không chỉ là không gian ở mới, mà được định hướng trở thành các trung tâm tài chính, dịch vụ, triển lãm và logistics hiện đại, tạo ra hàng trăm nghìn việc làm tại chỗ. Khi chuỗi cầu vượt sông Hồng phát huy tác dụng, Hà Nội sẽ hình thành cấu trúc đô thị đa cực thực sự, giảm phụ thuộc vào lõi trung tâm cũ và mở rộng vai trò kết nối với Vĩnh Phúc, Phú Thọ, Thái Nguyên trong mạng lưới phát triển liên vùng.
Một trụ cột không thể thiếu trong diện mạo siêu đô thị là hệ thống đường sắt đô thị gắn với mô hình phát triển TOD. Năm 2026 đánh dấu giai đoạn mà các tuyến metro của Hà Nội bắt đầu tạo ra những thay đổi rõ nét trong hành vi đi lại và tổ chức không gian đô thị. Các nghiên cứu cho thấy, mô hình TOD có thể nâng hiệu suất khai thác giao thông công cộng lên gấp ba lần so với đô thị dàn trải, đồng thời giảm đáng kể phát thải khí nhà kính và bụi mịn PM2.5. Khi các khu đô thị nén quanh nhà ga metro hình thành, giá trị đất đai được khai thác hiệu quả hơn, tạo nguồn lực tái đầu tư cho hạ tầng và dịch vụ công.
Ở phía Tây, Khu công nghệ cao Hòa Lạc đang nổi lên như cực tăng trưởng mới dựa trên tri thức và công nghệ. Với sự hiện diện của Đại học Quốc gia Hà Nội, Trung tâm Đổi mới sáng tạo quốc gia và hàng loạt doanh nghiệp công nghệ, Hòa Lạc được kỳ vọng đóng góp khoảng 30% giá trị kinh tế số trong cơ cấu GRDP của Thủ đô. Khi tuyến metro số 5 kết nối Hòa Lạc với trung tâm được triển khai, mọi ranh giới không gian sẽ bị xóa nhòa, biến tri thức và đổi mới sáng tạo thành động lực tăng trưởng trực tiếp, giúp Hà Nội vươn lên cạnh tranh với các đô thị công nghệ hàng đầu trong khu vực.
Nhìn lại toàn cảnh năm 2026, Hà Nội đang hiện lên với diện mạo của một siêu đô thị hiện đại, năng động và đầy bản lĩnh. Những con số về tăng trưởng GRDP, về đầu tư xã hội hay về chuyển dịch cơ cấu không chỉ là thống kê, chúng phản ánh một sự thay đổi sâu sắc trong cách Thủ đô tư duy và hành động. Các siêu dự án hạ tầng hôm nay không chỉ phục vụ hiện tại, mà đang đặt những viên đá nền móng cho tầm nhìn trăm năm, nơi Hà Nội không chỉ là trái tim chính trị của quốc gia, mà còn là một trung tâm kinh tế, tài chính và đổi mới sáng tạo có sức cạnh tranh khu vực.
Sự bứt phá của Hà Nội trong năm 2026 vì thế không chỉ mang ý nghĩa riêng của một đô thị - đó là chỉ dấu cho khát vọng vươn mình của cả đất nước. Một Thủ đô hào hoa nhưng quyết liệt, hiện đại nhưng bền vững, đang từng bước khẳng định vị thế của mình trên bản đồ các siêu đô thị châu Á, đóng góp xứng đáng vào hành trình đưa Việt Nam bước vào kỷ nguyên phát triển mới, tự tin, thịnh vượng và hội nhập sâu rộng với thế giới.
Bứt phá về hạ tầng với loạt dự án trục “xương sống”
Năm 2026, Thủ đô Hà Nội hứa hẹn bứt phá về hạ tầng đô thị với loạt dự án trọng điểm, như trục xương sống góp phần định hình bộ mặt đô thị trong kỷ nguyên mới.
Vành đai 4 - Vùng Thủ đô đang tăng tốc và sẽ bứt phá trong năm 2026 để có thể về đích đúng tiến độ trong năm 2027. Tuyến đường là dự án hạ tầng giao thông chiến lược, kết nối Hà Nội, Hưng Yên, Bắc Ninh với tổng chiều dài khoảng 112,8km, tổng mức đầu tư hơn 85.000 tỷ đồng, nhằm giải tỏa áp lực giao thông nội đô, mở rộng không gian phát triển, thúc đẩy liên kết vùng. Dự án được chia thành các dự án thành phần, trong đó phần cao tốc theo hình thức đối tác công tư (PPP) đã khởi công từ tháng 9-2025 và đang đẩy nhanh tiến độ GPMB, thi công các cầu lớn như cầu Hồng Hà, cầu Mễ Sở; phấn đấu hoàn thành toàn tuyến vào năm 2027.
Dự án đường Vành đai 4 - Vùng Thủ đô khi khép kín sẽ tạo liên kết vùng, giúp tái cấu trúc đô thị của các địa phương trong vùng, khai thác hiệu quả các đô thị vệ tinh góp phần giãn mật độ dân cư khu vực nội đô; tách giao thông liên tỉnh với giao thông nội đô để giảm ùn tắc giao thông; thúc đẩy phát triển đô thị hóa, phát triển các hành lang kinh tế và thu hút đầu tư, tạo nguồn lực đầu tư phát triển cho các địa phương trong vùng. Việc phát triển đường Vành đai 4 không chỉ giải quyết vấn đề của riêng Hà Nội mà sẽ giải quyết vấn đề liên Vùng Thủ đô. Nếu dự án được hoàn thành sớm, sẽ giảm tải ùn tắc cho đường Vành đai 3. Đường Vành đai 4 có thể coi là “Vành đai kết nối mọi vành đai”, tạo tiền đề quan trọng cho sự phát triển đồng đều, toàn diện và bền vững của Thủ đô. Bởi nó sẽ tạo nên không gian phát triển mới cho Hà Nội và các tỉnh trong Vùng Thủ đô, đặc biệt còn được gọi là “lối thoát” cho ùn tắc giao thông của Hà Nội.
Metro số 2 Nam Thăng Long - Trần Hưng Đạo cũng vừa được TP Hà Nội khởi công vào tháng 10-2025. Tuyến metro có chiều dài 10,84km, gồm 1,94km đi trên cao và 8,9km đi ngầm, với 10 nhà ga: C1 - Xuân Đỉnh, C2 - Ngoại giao đoàn, C3 - Tây Hồ Tây, C4 - Bưởi, C5 - Quần Ngựa, C6 - Bách Thảo, C7 - Hồ Tây, C8 - Hàng Đậu, C9 - Hoàn Kiếm và C10 - Trần Hưng Đạo. Tuyến metro này có vai trò then chốt trong mạng lưới 15 tuyến metro của Hà Nội, kết nối trung tâm chính trị Ba Đình, lõi lịch sử Hoàn Kiếm với khu phát triển mới phía Bắc, đồng thời liên thông với các tuyến số 1, 3 và 5 trong tương lai, tạo mạng lưới liên kết giữa các tuyến metro xương sống. Trong giai đoạn tiếp theo, tuyến sẽ kéo dài đến sân bay quốc tế Nội Bài, hình thành trục giao thông công cộng xương sống, thúc đẩy giao thương, du lịch và phát triển kinh tế Thủ đô.
Dự án metro số 5 Văn Cao - Hòa Lạc được khởi công vào tháng 12-2025 đánh dấu bước tiến quan trọng kết nối trung tâm Thủ đô với đô thị vệ tinh phía Tây, với tổng chiều dài gần 40km, vốn đầu tư hơn 72.000 tỷ đồng, dự kiến vận hành năm 2030, sử dụng công nghệ hiện đại. Tuyến bắt đầu tại khu vực đường Văn Cao giao với đường Hoàng Hoa Thám, tuyến đi ngầm dưới đường Văn Cao, Liễu Giai, Nguyễn Chí Thanh, Trần Duy Hưng.
Sau khi qua Trung tâm Hội nghị quốc gia, tuyến chuyển sang đi trên mặt đất tại dải phân cách giữa Đại lộ Thăng Long và cao tốc Hòa Lạc - Hòa Bình đến cuối tuyến. Dự án kết thúc tại ga S20 (địa bàn xã Hòa Lạc và xã Yên Xuân), đồng thời có dự trù điều kiện để kéo dài tuyến đến khu vực Làng văn hóa các dân tộc Việt Nam (địa bàn xã Yên Bài), đường sắt liên vùng Hà Nội - Phú Thọ trong tương lai khi có nhu cầu.
Khi hoàn thành, tuyến sẽ kết nối, trung chuyển hiệu quả với các tuyến số 2, 3, 4, 6, 7 và 8, 12 và tuyến Monorail M2 tạo điều kiện để người dân di chuyển nhanh chóng, thuận tiện từ khu vực ngoại ô vào trung tâm thành phố, góp phần giảm áp lực giao thông đô thị, cải thiện kết cấu hạ tầng và nâng cao điều kiện đi lại của nhân dân. Tuyến được xác định là tuyến xương sống của khu vực phía Tây, kết nối Trung tâm chính trị - hành chính Ba Đình với đô thị vệ tinh Hòa Lạc, góp phần giảm tải áp lực giao thông, tạo động lực phát triển kinh tế - xã hội và hình thành cấu trúc đô thị đa cực, hiện đại.