“Nơi trăng không hắt bóng”: Văn học đề tài trại giam thời hậu minh họa

ANTD.VN -Trên trang bìa, tựa đề in chữ nghiêng, mảnh mai như một câu nói nửa vời bị gió rừng Ayun Pa cuốn đi. Trại giam Ea Nao hiện ra bằng mùi đất ẩm và tiếng mưa Tây Nguyên rơi đều, dai dẳng. Trong không gian ấy, “Nơi trăng không hắt bóng” của Tô Giang mở ra như một cuốn hồ sơ cũ được đặt lên bàn sau nhiều năm niêm phong. Hơn hai trăm trang sách là một hành trình soi chiếu vào nội tâm và thân phận, nơi công lý luôn song hành cùng cảm thức mất mát, và sự thật hiếm khi xuất hiện dưới hình hài trọn vẹn.

Câu chuyện bắt đầu từ một cán bộ giáo dục nữ trẻ, Hà An, được cử đến trại giam nữ Ea Nao, một nơi mà người ta gọi là trại cải tạo nhưng thực chất giống như một bãi tha ma của ký ức. Cô mang theo mật danh “Moonlight”, một cái tên nghe thơ mộng đến mức vô lý giữa những bức tường đá ong loang rêu và hàng kẽm gai quấn vòng như tóc người phụ nữ bị thiêu cháy. Nhiệm vụ ban đầu là giám sát phạm nhân Nguyễn Minh Phương, một phụ nữ từng ở trung tâm quyền lực, án mười lăm năm vì tham ô, nhưng giờ đây lầm lì và bình thản đến mức đáng ngờ. Từ đó, câu chuyện mở rộng thành một cuộc điều tra trong im lặng, toàn những vết nứt nhỏ trong hồ sơ, những giọt nước nhỏ giọt trên mái nhà giam, những ánh mắt chạm nhau qua song sắt, và một đường dây ngầm len lỏi từ trại giam ra đến những vùng nhạy cảm không gọi tên.

Tác giả xây dựng không gian trại giam như một cơ thể sống, ẩm mốc, nặng nề, nhưng luôn cố giữ vẻ ngoài sạch sẽ. Mưa Tây Nguyên rơi đều đặn, đất đỏ bám riết gót giày, mùi xi măng lẫn sắt rỉ quyện vào nhau. Nhân vật không nhiều, nhưng mỗi người đều mang một khoảng trống. Hà An với cuốn sổ tay đen và nỗi cô đơn của người quan sát. Minh Phương với sự im lặng được rèn luyện như một kỹ năng sinh tồn. Hạnh và Lệ với tình yêu đồng giới mong manh như sợi chỉ đỏ trong buồng giam đôi. Đứa bé gái gọi “mẹ An” là điểm sáng hiếm hoi, nhưng cũng là điểm đau nhất, bởi trong trại giam, ngay cả tình mẫu tử cũng phải xin phép.

noi-trang-khong-hat-bong.jpg
"Nơi trăng không hắt bóng" của Nhà văn Tô Giang do NXB Công an nhân dân ấn hành

Tô Giang chọn cách viết ngắn, nhiều ngắt quãng, giàu khoảng trắng, lặp lại các cụm từ “im lặng”, “ổn định”, “khoảng trống” như một điệp khúc ám ảnh. Thủ pháp miêu tả giác quan được đẩy đến cực hạn: người đọc có thể ngửi thấy mùi đất bazan ướt, nghe tiếng nước nhỏ giọt đều đặn như nhịp tim của một người sắp chết. Có những đoạn giống như nhật ký, có những đoạn giống như báo cáo hành chính, xen kẽ với những câu nói rời rạc của phạm nhân. Tác giả không kể thẳng, mà để sự thật rỉ ra từ những chi tiết rất nhỏ, như một vết máu khô dưới giá gỗ trong kho K3, một mẫu phim Kodak rách dính trên cành hoa khô, một xe tải đêm khuya mở cổng phụ. Cách kể này tạo cảm giác ngột ngạt, như chính người đọc đang bị giam trong hệ thống ấy.

z7497469103780-aa91f67f0569be6ea9469dc3c78d5106.jpg
Nhà văn Tô Giang trong một buổi nói chuyện chuyên đề tại trại giam

Một trong những trục tư tưởng quan trọng nhất của cuốn sách nằm ở mối quan hệ giữa Hà An và Minh Phương. Ban đầu, đó là quan hệ cán bộ - phạm nhân, giám sát - bị giám sát, một cấu trúc quyền lực rõ ràng. Nhưng càng về sau, mối quan hệ ấy càng dịch chuyển khỏi các định danh hành chính để bước sang một vùng nhạy cảm hơn, nơi hai người phụ nữ nhận ra nhau như những cá thể còn giữ được khả năng suy nghĩ độc lập trong một thiết chế buộc con người phải lạnh lùng đến mức câm lặng. Phương chọn im lặng như một hình thức tự vệ cuối cùng. Hà An, trong khi đó, bắt đầu nghi ngờ chính thứ ngôn ngữ mà cô được đào tạo để sử dụng, những trang hồ sơ, biên bản, quy trình, báo cáo. Từ giám sát, cô chuyển sang lắng nghe. Và từ lắng nghe, cô bước sang chịu trách nhiệm.

z7497469305609-487e56d204c783b14427ec85d6ad25c4.jpg

Đến cuối cuốn sách, mối quan hệ này vượt qua mọi khả năng diễn giải trung tính để trở thành một tình cảm đồng giới sâu kín. Không có lời tỏ tình, không có cử chỉ lãng mạn công khai, chỉ có sự lựa chọn đứng về phía nhau trong im lặng. Hà An chấp nhận rời khỏi hệ thống một cách không dấu vết, một cái chết không thi thể, không hồ sơ, không điếu văn. Phương sống tiếp như một người mang di vật, với những câu nói, cuốn sách, ánh sáng hải đăng quét ngang mặt biển mỗi chiều. Hình ảnh người phụ nữ đứng trước ánh sáng quay đều của đèn biển là một trong những hình ảnh ám ảnh nhất của tiểu thuyết. Ánh sáng ấy không phải để dẫn tàu, mà để giữ cho một ký ức không tắt. Đây là tình yêu không được gọi tên, nhưng cũng chính vì thế mà tồn tại bền bỉ hơn mọi lời thề.

Điểm mạnh đáng kể của cuốn sách nằm ở việc đặt tình cảm đồng giới nữ vào trung tâm một trại giam, không như một yếu tố gây sốc, mà như một thực tại nhân tính. Tình yêu ấy không đối kháng hệ thống bằng khẩu hiệu, mà tồn tại như một lực cản âm thầm, buộc thiết chế phải lộ ra những khe hở đạo đức của chính nó. Tác giả không né tránh thể xác, nhưng cũng không sa vào miêu tả dục vọng. Tình dục không phải mục đích, mà là cách con người tự xác nhận mình vẫn còn sống.

Tuy nhiên, cuốn sách cũng bộc lộ những hạn chế nhất định. Phần sau, khi chuyển sang chuyên án ma túy cấp quốc gia, mật danh “Moonlight” được mở rộng, diễn tiến có phần vội vã, như thể tác giả đột ngột muốn biến một tiểu thuyết tâm lý - đạo đức thành trinh thám hành động. Sự chuyển hướng này làm giảm sức nặng của không khí tù tội ban đầu. Một số chi tiết điều tra rơi vào lối mòn của dòng trinh thám Việt Nam đương đại, và vài nhân vật phụ được xây dựng chủ yếu để phục vụ cốt truyện. Giọng văn giàu tính biểu tượng, vốn là thế mạnh của Tô Giang, đôi lúc cũng trở nên tự lặp, dễ tạo cảm giác cố ý tạo ám ảnh.

Nhìn từ góc độ công an, rủi ro tiếp nhận của “Nơi trăng không hắt bóng” không nằm ở việc tác phẩm bôi đen hay xuyên tạc hệ thống trại giam, mà ở khả năng bị đọc lệch chức năng, chẳng hạn việc đọc văn học như báo cáo thực tiễn, thay vì như một cấu trúc phản tỉnh. Tác phẩm sử dụng ngôn ngữ hành chính quen thuộc để dựng nên một tình huống đạo đức giả định, cảnh báo nguy cơ phổ quát của mọi thiết chế quyền lực khi sự ổn định hình thức che khuất những lệch chuẩn nhỏ nhưng kéo dài. Việc không lật án, không kết luận rạch ròi, không có hồi kết mang tính chiến thắng có thể gây khó chịu, nhưng đó là lựa chọn có ý thức. Hà An không phải người hùng, mà là người tự rút lui để giữ lại một niềm hy vọng mới.

“Nơi trăng không hắt bóng” không phải là một cuốn sách hoàn hảo, nhưng là một cuốn sách cần thiết. Trong bối cảnh văn học Việt Nam hiện nay còn dè dặt với những góc khuất của các thiết chế, Tô Giang đã chọn nhìn thẳng vào trại giam để đặt một câu hỏi không dễ trả lời, rằng khi mọi thứ đều có vẻ ngoài bình ổn, thì điều gì đang âm thầm chết đi? Khi gấp lại “Nơi trăng không hắt bóng”, điều còn đọng lại không phải là một vụ án, cũng không phải là số phận của một trại giam, mà là mối liên hệ mong manh giữa hai người phụ nữ đã chọn đứng về phía nhau trong im lặng. Một người biến mất khỏi hệ thống, một người tiếp tục sống, mang theo ánh sáng ấy như một ký ức không tên. Tô Giang không gọi đó là tình yêu, nhưng cũng không phủ nhận nó. Và chính sự không gọi tên ấy khiến câu chuyện còn ở lại rất lâu, như ánh trăng không hắt bóng, không hiện hình trên mặt đất, nhưng đủ để người ta biết rằng, đêm chưa từng hoàn toàn tối đen.

Tô Giang sinh năm 1978 tại Nghệ An. Anh đã xuất bản các tác phẩm như “Đường xanh viễn xứ” và “Nếu không có ngày mai”, chia sẻ những trải nghiệm và thông điệp về hy vọng, sức mạnh vượt lên sau lầm lỗi. “Nơi trăng không hắt bóng” được trao giải C cuộc thi viết tiểu thuyết và ký về đề tài “Vì an ninh tổ quốc và bình yên cuộc sống” do Bộ Công an và Hội Nhà văn Việt Nam tổ chức năm 2025.

Tin cùng chuyên mục