Đông Nam Á ứng phó biến động mạnh về năng lượng
Một trong những nguyên nhân chính khiến cuộc khủng hoảng lần này trở nên đặc biệt nghiêm trọng là sự gián đoạn tại eo biển Hormuz, tuyến hàng hải chiến lược vận chuyển khoảng 20% lượng dầu mỏ và khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) toàn cầu. Khi xung đột bùng phát và leo thang, tuyến đường này gần như bị tê liệt, làm đứt gãy dòng chảy năng lượng toàn cầu. Chỉ trong vòng 3 tuần, khoảng 400 triệu thùng dầu, tương đương nguồn cung trong nhiều ngày của thế giới, đã bị loại khỏi thị trường, tạo ra cú sốc cung chưa từng có. Hệ quả là giá năng lượng tăng vọt trên diện rộng. Giá dầu thế giới có lúc tăng hơn 50%, vượt mốc 110 USD/thùng, thậm chí một số loại dầu Trung Đông chạm gần 164 USD/thùng. Giá khí đốt tại châu Âu và châu Á cũng leo thang nhanh chóng, kéo theo chi phí sản xuất và sinh hoạt tăng mạnh. Theo đánh giá của giới chuyên gia, đây có thể là cú sốc năng lượng nghiêm trọng nhất kể từ sau cuộc khủng hoảng dầu mỏ năm 1973, thậm chí có khả năng vượt qua về mức độ tác động.
Không dừng lại ở đó, khủng hoảng năng lượng còn lan sang nhiều lĩnh vực khác của nền kinh tế toàn cầu. Giá nhiên liệu máy bay tại châu Âu tăng lên mức kỷ lục, đẩy chi phí vận tải hàng không tăng mạnh. Đáng chú ý hơn, việc gián đoạn vận chuyển qua Trung Đông đã khiến khoảng 1/3 thương mại phân bón toàn cầu bị đình trệ. Giá urê và nhiều loại phân bón quan trọng tăng từ 30-40%, buộc nhiều nhà máy tại Đông Nam Á phải cắt giảm hoặc tạm dừng sản xuất. Điều này đe dọa trực tiếp đến an ninh lương thực khi khoảng một nửa sản lượng lương thực thế giới phụ thuộc vào phân bón. Trong bối cảnh đó, các quốc gia Đông Nam Á đang chịu áp lực lớn do phần lớn đều phụ thuộc vào nhập khẩu năng lượng. Những biến động giá và nguồn cung không chỉ ảnh hưởng đến chi phí sản xuất mà còn tác động trực tiếp đến đời sống người dân. Vì vậy, các nước trong khu vực đã nhanh chóng triển khai nhiều biện pháp ứng phó nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực.
Ở góc độ ngắn hạn, một loạt biện pháp tiết kiệm năng lượng đã được áp dụng. Nhiều quốc gia kêu gọi người dân hạn chế sử dụng nhiên liệu, tăng cường sử dụng phương tiện công cộng, thậm chí điều chỉnh hoạt động kinh tế và giáo dục. Chẳng hạn, Lào đã giảm số ngày học trực tiếp từ 5 xuống còn 3 ngày mỗi tuần nhằm giảm chi phí đi lại. Đây là một biện pháp mang tính tình thế nhưng cho thấy mức độ nghiêm trọng của áp lực năng lượng. Trong khi đó, Campuchia lựa chọn giải pháp tài khóa khi đưa thuế nhập khẩu và thuế giá trị gia tăng đối với xăng và dầu diesel về mức 0%. Đồng thời, nước này cũng giảm thuế tiêu thụ đặc biệt đối với xăng xuống còn 15,71 cent/lít và về 0% đối với dầu diesel. Những điều chỉnh này diễn ra trong bối cảnh giá xăng tại Campuchia đã tăng khoảng 40% và giá dầu diesel tăng tới 74%, khiến hơn 400 trạm xăng phải tạm ngừng hoạt động do thiếu nguồn cung. Điều này cho thấy mức độ phụ thuộc lớn vào năng lượng nhập khẩu và tính dễ tổn thương của các nền kinh tế trong khu vực.
Singapore - quốc gia có hệ thống năng lượng phát triển nhưng phụ thuộc tới khoảng 95% sản lượng điện vào khí tự nhiên nhập khẩu - đang chuẩn bị nhiều kịch bản ứng phó. Dù hiện tại chưa cần sử dụng nguồn dự trữ, nhưng nước này đã cảnh báo nguy cơ giá điện và các sản phẩm liên quan tăng mạnh nếu nguồn cung tiếp tục gián đoạn. Chính phủ Singapore đồng thời kêu gọi người dân và doanh nghiệp tiết kiệm năng lượng, đồng thời thúc đẩy chuyển đổi sang năng lượng sạch như một giải pháp lâu dài. Những phản ứng trên cho thấy một điểm chung là trong bối cảnh nguồn cung bị thắt chặt, giải pháp hiệu quả nhất trong ngắn hạn là giảm nhu cầu. Tuy nhiên, về dài hạn, điều này không đủ để bảo đảm an ninh năng lượng. Chính vì vậy, cuộc khủng hoảng lần này đang thúc đẩy mạnh mẽ quá trình chuyển đổi năng lượng tại Đông Nam Á.
Giảm tiêu hao năng lượng 1 - 1,5%/đơn vị GDP
Đối với Việt Nam, tác động của cú sốc năng lượng toàn cầu đã thấy khá rõ. Giá xăng dầu và khí tăng đã ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động vận tải, sản xuất và đời sống người dân. Trong khi đó, nhu cầu năng lượng của Việt Nam đã tăng trưởng liên tục thời gian qua. Theo số liệu thống kê, trong giai đoạn 2011-2019, tiêu thụ năng lượng của Việt Nam đã tăng từ khoảng 48 triệu tấn dầu tương đương (TOE) lên 89 triệu TOE, tương đương mức tăng trưởng trung bình 5,9% mỗi năm. Đây là một trong những tốc độ tăng nhanh nhất trong khu vực, đặt ra áp lực lớn đối với hệ thống năng lượng. Trong bối cảnh đó, việc nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng trở thành yêu cầu cấp thiết. Việt Nam đã đặt ra mục tiêu giảm tiêu hao năng lượng tính trên đơn vị GDP từ 1% đến 1,5% mỗi năm đến năm 2030. Đồng thời, các cơ sở sử dụng năng lượng trọng điểm phải tiết kiệm tối thiểu 3% điện năng mỗi năm, và toàn hệ thống phấn đấu giảm 5,8% điện năng thất thoát trong truyền tải và phân phối.
Một điểm đáng chú ý là việc thúc đẩy chuyển đổi trong lĩnh vực giao thông, lĩnh vực tiêu thụ năng lượng lớn. Mục tiêu đặt ra là đến năm 2030, tối thiểu 50% phương tiện công cộng tại các đô thị sẽ chuyển sang sử dụng điện. Bên cạnh đó, việc triển khai nhiên liệu sinh học E10 cũng được kỳ vọng giúp giảm khoảng 10% lượng tiêu thụ xăng khoáng, góp phần giảm phụ thuộc vào nguồn năng lượng hóa thạch nhập khẩu. Không chỉ dừng lại ở chính sách, việc tiết kiệm năng lượng còn trở thành vấn đề sống còn đối với doanh nghiệp. Khi chi phí nhiên liệu chiếm tới 30-40% tổng chi phí, bất kỳ biến động nào về giá năng lượng cũng có thể ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận và khả năng cạnh tranh. Điều này buộc doanh nghiệp phải tối ưu hóa vận hành, đầu tư công nghệ và đẩy nhanh chuyển đổi sang các mô hình sản xuất tiết kiệm năng lượng.
Ở cấp độ xã hội, việc tiết kiệm năng lượng cần trở thành thói quen thường nhật. Những hành động nhỏ như tiết kiệm điện, nước, hạn chế sử dụng phương tiện cá nhân hay giảm lãng phí tài nguyên có thể tạo ra tác động lớn khi được thực hiện trên quy mô toàn dân. Đây cũng là nền tảng để xây dựng một nền kinh tế xanh và bền vững. Tuy nhiên, quá trình chuyển đổi năng lượng không tránh khỏi những thách thức. Chi phí đầu tư cho năng lượng tái tạo còn cao, công nghệ còn phụ thuộc vào nước ngoài, trong khi hạ tầng chưa đồng bộ. Bên cạnh đó, việc thay đổi thói quen tiêu dùng và mô hình sản xuất cũng đòi hỏi thời gian và sự đồng thuận của toàn xã hội. Dù vậy, “cú sốc” năng lượng lần này cũng có thể được xem là một “cú hích” quan trọng. Nó buộc các quốc gia phải nhìn nhận lại những điểm yếu trong hệ thống năng lượng và thúc đẩy những cải cách cần thiết. Với Đông Nam Á và Việt Nam, đây là cơ hội để tái cấu trúc chiến lược năng lượng theo hướng tự chủ hơn, đa dạng hơn và bền vững hơn.
Cuộc khủng hoảng năng lượng do xung đột quân sự tại Trung Đông đang đặt ra những thách thức lớn nhưng cũng mở ra cơ hội để Đông Nam Á đẩy nhanh quá trình chuyển đổi năng lượng. Việc kết hợp giữa tiết kiệm năng lượng và phát triển các nguồn năng lượng sạch không chỉ giúp khu vực vượt qua khó khăn trước mắt mà còn tạo nền tảng cho sự phát triển lâu dài. Điều quan trọng là các giải pháp cần được triển khai đồng bộ, có sự tham gia của toàn xã hội, từ chính phủ, doanh nghiệp đến từng người dân. Chỉ khi đó, an ninh năng lượng mới có thể được bảo đảm trong một thế giới đang biến động nhanh, phức tạp và khó lường.