Khi “huyết mạch” kinh tế toàn cầu bị vũ khí hóa
Việc Mỹ và Iran tìm mọi cách gia tăng kiểm soát eo biển Hormuz là minh chứng điển hình cho xu hướng biến các “yết hầu” kinh tế toàn cầu thành công cụ cạnh tranh giữa các quốc gia. Eo biển Hormuz từ lâu đã được ví như “van điều tiết” của thị trường năng lượng toàn cầu. Với khoảng 20% lượng dầu mỏ và gần 1/5 khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) của thế giới đi qua, bất kỳ biến động nào tại khu vực này đều có thể gây chấn động tức thì đến nền kinh tế toàn cầu. Tuy nhiên, điều đáng lo ngại hiện nay là rủi ro không còn nằm ở khả năng gián đoạn, mà đã chuyển thành hiện thực.
Trong bối cảnh căng thẳng leo thang căng thẳng tại Trung Đông, các dấu hiệu gián đoạn đã xuất hiện đồng loạt như: cơ sở hạ tầng năng lượng bị tấn công, hoạt động vận tải bị đình trệ, và nhiều doanh nghiệp buộc phải viện dẫn điều khoản bất khả kháng. Điều này cho thấy chuỗi cung ứng năng lượng toàn cầu đang bị tổn thương trực tiếp, không còn là những kịch bản giả định.
Ước tính khoảng 11 triệu thùng dầu mỗi ngày bị ảnh hưởng không chỉ là con số cảnh báo, mà còn vượt tổng mức gián đoạn trong hai cú sốc dầu mỏ lịch sử 1973 và 1979 cộng lại. Nếu như cú sốc năm 1973 - khi giá dầu tăng gấp bốn lần đẩy nhiều nền kinh tế phương Tây vào suy thoái và lạm phát cao - thì bối cảnh hiện nay còn phức tạp hơn nhiều. Nguyên nhân không còn xuất phát từ một quyết định chính trị đơn lẻ, mà là sự kết hợp của xung đột quân sự, đứt gãy chuỗi cung ứng và tâm lý thị trường.
Ba yếu tố cấu thành một cú sốc năng lượng - giá tăng mạnh, tăng nhanh và kéo dài - đang dần hội tụ. Giá dầu tăng khoảng 50% trong thời gian ngắn, giá xăng tăng gần gấp đôi, và quan trọng hơn là nguy cơ “neo giá cao” trong dài hạn. Khi chi phí năng lượng tăng, hiệu ứng dây chuyền sẽ lan từ vận tải sang sản xuất và tiêu dùng, nhanh chóng tạo ra áp lực lạm phát trên diện rộng. Điểm đáng chú ý là thị trường năng lượng hiện nay vận hành trong trạng thái cực kỳ nhạy cảm. Mọi biến động địa chính trị, dù nhỏ, cũng có thể kích hoạt phản ứng giá mạnh. Các biện pháp như xả kho dự trữ chiến lược hay phát tín hiệu trấn an chỉ mang tính tạm thời, không thể thay đổi cán cân cung - cầu nếu xung đột kéo dài. Việc “vũ khí hóa” các tuyến vận tải chiến lược như eo biển Hormuz phản ánh một xu hướng rộng hơn, các quốc gia đang ngày càng sẵn sàng sử dụng những điểm nghẽn kinh tế như một công cụ gây áp lực. Khi đó, các tuyến hàng hải không còn là không gian trung lập, mà trở thành “đòn bẩy” trong cạnh tranh địa chính trị.
Hệ quả của xu hướng này không dừng lại ở lĩnh vực năng lượng. Khi niềm tin vào sự ổn định của hệ thống thương mại quốc tế bị xói mòn, các doanh nghiệp buộc phải điều chỉnh chiến lược, chi phí tăng cao và rủi ro lan rộng sang toàn bộ nền kinh tế. Các nền kinh tế phụ thuộc nhập khẩu năng lượng, đặc biệt tại châu Á và châu Âu, chịu tác động trực tiếp và sâu sắc nhất.
Chung tay bảo vệ các “yết hầu” kinh tế toàn cầu
Những ngày này, xung đột quân sự tại eo biển Hormuz cho thấy năng lượng cũng có thể trở thành công cụ gây sức ép mạnh mẽ. Khi nguồn cung bị gián đoạn, giá cả tăng vọt, gây áp lực lên các nền kinh tế phụ thuộc nhập khẩu và làm suy giảm tăng trưởng toàn cầu. Điều đáng chú ý là mức độ phụ thuộc lẫn nhau trong nền kinh tế toàn cầu hiện nay lớn hơn bao giờ hết. Không một quốc gia nào, kể cả các cường quốc, có thể hoàn toàn tự chủ trong mọi lĩnh vực. Chính sự phụ thuộc này tạo ra “đòn bẩy” để các quốc gia khai thác trong cạnh tranh chiến lược.
Một câu hỏi không thể không đặt ra vào lúc này là ai sẽ chịu trách nhiệm bảo vệ các “huyết mạch” kinh tế toàn cầu? Câu trả lời không thể thuộc về một quốc gia đơn lẻ, bởi lợi ích liên quan mang tính toàn cầu và đòi hỏi sự phối hợp đa phương. Một số nỗ lực chung đã bắt đầu hình thành. Nhật Bản cân nhắc tham gia các hoạt động đảm bảo an ninh hàng hải, trong khi các quốc gia vùng Vịnh đẩy mạnh phát triển hệ thống đường ống nhằm giảm phụ thuộc vào eo biển Hormuz. Tuy nhiên, đây mới chỉ là các giải pháp tình thế, chưa thể thay thế một cấu trúc an ninh dài hạn.
Về mặt pháp lý, luật biển quốc tế quy định quyền quá cảnh không bị cản trở qua các eo biển quốc tế. Tuy nhiên, hiệu lực của luật pháp phụ thuộc vào mức độ tuân thủ của các bên. Khi lợi ích chiến lược bị đe dọa, các nguyên tắc này dễ bị bỏ qua, đặt nền tảng của thương mại toàn cầu vào tình trạng mong manh. Do đó, bài toán đặt ra không chỉ là ứng phó với từng điểm nóng, mà là xây dựng một cơ chế hợp tác đủ mạnh để bảo vệ các “yết hầu” kinh tế. Điều này bao gồm tăng cường an ninh hàng hải, phối hợp thực thi luật pháp quốc tế và tái cấu trúc chuỗi cung ứng theo hướng linh hoạt hơn.
Những diễn biến tại eo biển Hormuz phản ánh một xu hướng sâu rộng hơn, đó là sự chuyển đổi từ một thế giới toàn cầu hóa sang một trật tự kinh tế phân mảnh, nơi các quốc gia cạnh tranh không chỉ bằng quân sự mà còn bằng các công cụ kinh tế. Trong bối cảnh này, các “yết hầu” kinh tế, từ tuyến vận tải, nguồn tài nguyên đến công nghệ… sẽ ngày càng đóng vai trò quan trọng trong chiến lược quốc gia. Tuy nhiên, việc lạm dụng các công cụ này cũng có thể phản tác dụng. Khi các quốc gia tìm cách giảm phụ thuộc, hiệu quả của “vũ khí kinh tế” sẽ dần suy giảm theo thời gian.
Đối với các nền kinh tế đang phát triển, rủi ro là rất lớn. Sự biến động của giá năng lượng và hàng hóa có thể gây ra lạm phát kéo dài, làm suy giảm tăng trưởng và gia tăng bất ổn kinh tế vĩ mô. Đồng thời, khả năng thích ứng với các cú sốc bên ngoài thường hạn chế hơn so với các nền kinh tế phát triển. Tuy nhiên, trong thách thức cũng tồn tại cơ hội. Xu hướng tái cấu trúc chuỗi cung ứng có thể mở ra không gian cho các quốc gia mới tham gia sâu hơn vào mạng lưới sản xuất toàn cầu. Việc đầu tư vào năng lượng tái tạo, công nghệ và hạ tầng có thể giúp giảm phụ thuộc vào các “điểm nghẽn” truyền thống.
Thực tế tại eo biển Hormuz hiện nay là một minh chứng cho một xu hướng đang định hình: các “yết hầu” kinh tế toàn cầu không còn là những cấu trúc trung lập, mà đang trở thành công cụ cạnh tranh địa chính trị. Khi các quốc gia sẵn sàng sử dụng những điểm nghẽn này để gây áp lực, rủi ro đối với hệ thống kinh tế toàn cầu sẽ ngày càng gia tăng. Điều này đòi hỏi các quốc gia phải cùng nỗ lực xây dựng một hệ thống hợp tác bền vững để các “yết hầu” không bị biến thành công cụ cạnh tranh hay xung đột, mà giữ vai trò là nền tảng kết nối của thịnh vượng chung.