Theo Bộ Công Thương, rủi ro của sản phẩm, hàng hóa là khả năng xảy ra các sự kiện không mong muốn trong suốt quá trình sản xuất, vận chuyển, lưu giữ, bảo quản và sử dụng sản phẩm, hàng hóa có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng, an toàn hoặc tính phù hợp của sản phẩm, hàng hóa, từ đó tác động đến quyền lợi hợp pháp của người tiêu dùng, doanh nghiệp và các bên liên quan.
Phạm vi áp dụng gồm các nhóm sản phẩm, hàng hóa lĩnh vực công nghiệp: Thực phẩm; Hàng tiêu dùng: Giấy (khăn giấy và giấy vệ sinh); Hóa chất và sản phẩm chứa hóa chất: Hóa chất cơ bản, đèn huỳnh quang (Thủy ngân trong đèn huỳnh quang), sơn (chì trong sơn), dệt may (formaldehyt và các amin thơm chuyển hóa từ thuốc nhuộm azo);
Tiền chất thuốc nổ, thuốc nổ mạnh và thuốc nổ công nghiệp; Phụ kiện nổ công nghiệp; Máy, thiết bị, vật tư công nghiệp có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn.
Thực tế sản phẩm, hàng hóa lĩnh vực công nghiệp tại Việt Nam cho thấy, nhóm sản phẩm thực phẩm vẫn là nhóm có rủi ro cao và diễn biến phức tạp mặc dù hệ thống pháp luật đã tương đối đầy đủ. Các vấn đề nổi cộm bao gồm: tình trạng thực phẩm không rõ nguồn gốc, lạm dụng phụ gia hóa chất, sử dụng chất cấm trong chăn nuôi và chế biến cũng như điều kiện vệ sinh tại nhiều cơ sở sản xuất chưa bảo đảm.
Các vụ ngộ độc thực phẩm vẫn xảy ra và số ca mắc còn ở mức đáng lo ngại. Bên cạnh đó, quy mô sản xuất nhỏ lẻ và chuỗi cung ứng phân tán làm gia tăng khó khăn trong kiểm soát rủi ro.
Với nhóm sản phẩm giấy (khăn giấy và giấy vệ sinh), tại Việt Nam, nhóm sản phẩm tiêu dùng này có quy mô thị trường lớn và đa dạng về chủng loại, bao gồm nhiều sản phẩm được sản xuất trong nước và nhập khẩu. Các sản phẩm này được sử dụng phổ biến trong đời sống hằng ngày và có phạm vi tiếp xúc rộng với người tiêu dùng.
Bộ Công Thương đánh giá nhóm sản phẩm này mức độ rủi ro ở mức trung bình nhưng tồn tại vấn đề về kiểm soát chất lượng không đồng đều giữa các phân khúc thị trường. Đặc biệt với các sản phẩm tiếp xúc trực tiếp như khăn giấy, đồ nhựa hoặc vật dụng sinh hoạt nguy cơ đến từ hóa chất tồn dư, chất phụ gia và điều kiện sản xuất chưa được kiểm soát chặt tại một số cơ sở nhỏ lẻ. Hệ thống tiêu chuẩn đã được ban hành nhưng việc tuân thủ trên thực tế còn chưa đồng đều.
Với nhóm sản phẩm, hàng hóa hóa chất và chứa hóa chất, Việt Nam đã từng bước tiếp cận với hệ thống quản lý quốc tế, tuy nhiên thực tế vẫn tồn tại nguy cơ mất an toàn trong sản xuất lưu trữ và sử dụng đặc biệt tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ hoặc khu vực phi chính thức. Việc sử dụng hóa chất trong sản xuất thực phẩm và công nghiệp vẫn còn tình trạng chưa kiểm soát chặt dẫn đến nguy cơ ảnh hưởng sức khỏe và môi trường.
Nhóm sản phẩm tiền chất thuốc nổ, thuốc nổ mạnh và vật liệu nổ công nghiệp được quản lý chặt chẽ tại Việt Nam với hệ thống cấp phép và kiểm soát đặc thù. Tuy nhiên trong thực tế vẫn tiềm ẩn nguy cơ mất an toàn trong khâu vận chuyển lưu trữ và sử dụng đặc biệt trong lĩnh vực khai khoáng xây dựng và công nghiệp nặng Ngoài ra nguy cơ thất thoát hoặc sử dụng sai mục đích luôn là vấn đề cần được kiểm soát nghiêm ngặt do tính chất đặc biệt nguy hiểm của nhóm sản phẩm này.
Ngoài ra, nhóm sản phẩm phụ kiện nổ công nghiệp mặc dù quy mô nhỏ hơn nhưng thực tế cho thấy việc quản lý vẫn phải gắn chặt với vật liệu nổ chính do tính chất liên kết trong quá trình sử dụng. Nguy cơ chủ yếu phát sinh từ việc bảo quản không đúng quy định hoặc sử dụng không đồng bộ trong hệ thống nổ có thể dẫn đến sự cố nghiêm trọng.
Nhóm máy, thiết bị, vật tư công nghiệp có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn Việt Nam đã có hệ thống kiểm định và quy chuẩn kỹ thuật đối với nhóm sản phẩm này. Tuy nhiên, thực tế vẫn xảy ra các sự cố do thiết bị không được kiểm định định kỳ vận hành không đúng quy trình hoặc sử dụng thiết bị cũ lạc hậu. Nguy cơ tai nạn lao động trong lĩnh vực này vẫn ở mức đáng quan tâm đặc biệt trong các ngành công nghiệp nặng và xây dựng.
Thực tiễn tại Việt Nam cho thấy, các nhóm sản phẩm nêu trên đều có mức độ rủi ro hiện hữu với các đặc điểm chung là sản xuất còn phân tán quy mô nhỏ lẻ. Việc tuân thủ tiêu chuẩn chưa đồng đều và năng lực giám sát còn hạn chế so với yêu cầu quản lý theo chuỗi hiện đại.
Điều này đặt ra yêu cầu cần tiếp tục hoàn thiện hệ thống phân loại rủi ro tăng cường kiểm soát theo vòng đời sản phẩm và nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật để tiệm cận với thông lệ quốc tế.