Nỗ lực hiện thực hóa dự án lưới điện ASEAN (APG)

ANTD.VN - Nỗ lực hiện thực hóa Lưới điện ASEAN (APG) đang được tích cực triển khai, không chỉ nhằm bảo đảm an ninh năng lượng mà còn thúc đẩy sử dụng năng lượng tái tạo của khu vực.

du-an-luoi-dien-asean-se-gop-phan-bao-dam-an-ninh-nang-luong-cho-khu-vuc.jpg
Dự án Lưới điện ASEAN sẽ góp phần bảo đảm an ninh năng lượng cho khu vực

“Chìa khóa” giải phóng tiềm năng năng lượng xanh

Mới đây, dự án kết nối lưới điện giữa Việt Nam và Bán đảo Malaysia đã bắt đầu đi vào thực hiện. Dự án là sáng kiến do Tập đoàn Dầu khí Petronas và Tập đoàn Điện lực quốc gia Malaysia (TNB) khởi xướng. Mục tiêu là hợp tác với Petrovietnam và Tập đoàn Sembcorp của Singapore xuất khẩu điện tái tạo từ Việt Nam sang Malaysia và Singapore thông qua tuyến cáp ngầm biển, kết nối Việt Nam với lưới điện quốc gia của Bán đảo Malaysia. Dự án còn xem xét khả năng bổ sung nguồn điện và hệ thống lưu trữ năng lượng nhằm đảm bảo tính ổn định cho hệ thống điện khu vực.

Theo Cơ quan năng lượng quốc tế (IEA), nhu cầu năng lượng tại Đông Nam Á trong năm 2024 đã tăng với tốc độ gấp đôi mức trung bình toàn cầu và dự kiến sẽ tiếp tục nhân đôi vào năm 2050. Thêm vào đó, để duy trì đà tăng trưởng và đảm bảo nâng cao mức sống cho người dân, các nền kinh tế trong khu vực đang buộc phải chuyển dịch sang các ngành công nghiệp giá trị cao nhưng lại “ngốn” nhiều năng lượng, điển hình là các trung tâm dữ liệu.

Trong khi đó, tốc độ gia tăng nhu cầu của khu vực hiện đang vượt xa nguồn cung mới từ năng lượng tái tạo. Chừng nào sự chênh lệch này còn tồn tại, ASEAN vẫn sẽ phải phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch nhập khẩu, đối mặt với rủi ro về giá, gián đoạn nguồn cung và áp lực cắt giảm khí thải. Với quy mô nền kinh tế khu vực ước đạt 10.000 tỷ USD vào năm 2040, một lưới điện chung kết nối toàn ASEAN chính là “chìa khóa” giải phóng tiềm năng năng lượng xanh cho ASEAN.

Ngay từ những năm 1990, ASEAN đã đưa ra Tầm nhìn về một lưới điện thống nhất của khu vực. Đến nay, ASEAN đã có hơn 4.200 km đường dây liên kết xuyên biên giới, nhưng phần lớn phục vụ mục đích song phương, chưa đạt tới mức “lưới điện khu vực” đúng nghĩa. Trong bối cảnh đó, dự án kết nối lưới điện giữa Việt Nam và Bán đảo Malaysia bắt đầu đi vào thực hiện được xem là một phần quan trọng trong nỗ lực hiện thực hóa APG nhằm giải bài toán khó với khu vực Đông Nam Á là nhu cầu năng lượng tăng vọt trong khi tiềm năng năng lượng tái tạo khổng lồ lại chưa được khai thác hết. Các chuyên gia dự báo dự án APG có thể hoàn thành vào khoảng năm 2034, đánh dấu một cột mốc mới trong việc giao thương năng lượng xuyên biên giới.

Nỗ lực tạo dựng mạng lưới điện chung khu vực đem lại nhiều lợi ích, trước hết là an ninh năng lượng và đa dạng nguồn cung. Nhiều quốc gia ASEAN hiện phụ thuộc lớn vào nhiên liệu hóa thạch nhập khẩu hoặc nguồn cung nội địa không ổn định về mùa vụ (ví dụ thủy điện gặp rủi ro vào mùa khô), nên một mạng lưới liên kết cho phép quốc gia thiếu nguồn chuyển sang nhập khẩu điện sạch từ nơi có dư thừa. Mạng lưới điện chung khu vực còn giúp tiết kiệm chi phí và tối ưu hóa nguồn lực khu vực. Khi có cơ chế trao đổi, những nguồn tái tạo rẻ ở một nơi (ví dụ Lào, Myanmar hay Tây Indonesia) có thể được bán cho nơi có nhu cầu cao, giúp giảm tổng chi phí hệ thống so với việc mỗi nước phát triển đầy đủ công suất dự phòng riêng lẻ.

Cuối cùng là thuận lợi cho huy động đầu tư và công nghệ. Tới nay, APG đã có sự cam kết tài trợ của các tổ chức đa phương và các ngân hàng, qua đó đưa các dự án kết nối trở thành dự án có khả năng vay vốn, đồng thời thúc đẩy số hóa và vận hành thông minh trên mạng lưới. Cuối năm 2025, Ngân hàng phát triển châu Á (ADB) và Ngân hàng thế giới (WB) đã cam kết nguồn lực lớn cho sáng kiến APG. Trong đó, riêng ADB sẵn sàng huy động 10 tỷ USD cho APG trong thập kỷ tới.

Cơ hội trở thành trung tâm trung chuyển điện sạch ASEAN

Tuy nhiên, nỗ lực hiện thực hóa APG có không ít thách thức. Các chuyên gia nhận định APG phải đối mặt với bốn nhóm thách thức lớn: khác biệt về tiêu chuẩn kỹ thuật, thiếu cơ chế điều tiết thống nhất, nhu cầu đầu tư truyền tải quá lớn, mô hình thương mại điện chưa hình thành. Về rào cản kỹ thuật, các quốc gia ASEAN sử dụng các hệ thống điện áp khác nhau trong hệ thống truyền tải. Lưới điện tại mỗi quốc gia cũng có mức độ phức tạp khác nhau, đồng thời áp dụng các tiêu chuẩn vận hành và khung pháp lý riêng biệt. Trong khi đó, việc kéo dài đường dây truyền tải xuyên biên giới yêu cầu tiêu chuẩn kỹ thuật tương thích, phải nâng cấp lưới nội bộ để chịu được dòng trao đổi lớn và các giải pháp cân bằng cung cầu khi nguồn tái tạo biến thiên.

Yếu tố chính trị cũng là một trở ngại. Các nước thường ưu tiên bảo hộ phát triển công nghiệp nội địa và phát triển các chính sách năng lượng quốc gia hơn là hợp tác khu vực. APG phải đối mặt với thách thức trong chuẩn hóa khung pháp lý cho thương mại điện đa phương, các cơ chế thanh toán xuyên biên giới, bảo hiểm rủi ro chính trị và khung giá để khuyến khích đầu tư tư nhân. Về tài chính, phần lớn nguồn vốn cho APG là huy động từ tư nhân và các ngân hàng thương mại. Đồng nghĩa là các dự án của APG phải chứng minh được lợi tức ổn định. Điều này đòi hỏi thiết kế hợp đồng thông minh, bảo đảm tín dụng và mô hình phân chia rủi ro phù hợp với từng thành viên ASEAN.

Với Việt Nam, chúng ta đang đứng trước một bước ngoặt chiến lược trên con đường trở thành trung tâm năng lượng xanh của Đông Nam Á nhờ dự án xuất khẩu điện gió ngoài khơi sang Malaysia và Singapore. Dự án này không chỉ là biểu tượng ngoại giao năng lượng, mà còn là đòn bẩy để hiện thực hóa khát vọng chuyển đổi carbon, phát triển chuỗi công nghiệp biển, đồng thời mở rộng thị trường năng lượng Việt Nam ra khu vực.

Việt Nam vốn có lợi thế với chiều dài bờ biển hơn 3.200 km và vùng biển rộng lớn có tiềm năng gió mạnh xa bờ. Định hướng trong Quy hoạch điện VIII (điều chỉnh) cũng khẳng định xuất khẩu điện là một trong những chiến lược chủ đạo song song với bảo đảm an ninh năng lượng nội địa, với quy mô xuất khẩu dự kiến đạt từ 5.000-10.000 MW vào năm 2035 đối với các đối tác trong khu vực. Do đó, xuất khẩu điện gió ngoài khơi được coi là bước đi chiến lược của Việt Nam, từ phát triển năng lượng tái tạo phục vụ an ninh năng lượng quốc gia, hướng tới vai trò “nhà xuất khẩu điện sạch”, khai thác tối đa lợi thế địa lý và tiềm năng gió biển để tham gia sâu hơn vào thị trường năng lượng khu vực.

Trong những năm gần đây, chính sách quốc gia của Việt Nam về năng lượng đã có bước chuyển mạnh mẽ theo hướng hỗ trợ năng lượng tái tạo. Luật Điện lực sửa đổi có hiệu lực từ ngày 1-2-2025, mở rộng nội dung liên quan đến phát triển điện năng lượng tái tạo và năng lượng mới. Cùng với đó, Nghị định 57/2025/NĐ-CP thiết lập cơ chế mua bán điện trực tiếp (DPPA) giữa các đơn vị phát điện tái tạo và khách hàng lớn, cho phép giao dịch qua lưới riêng hoặc lưới quốc gia. Nghị định 58/2025/NĐ-CP hướng dẫn chi tiết những điều của Luật Điện lực về phát triển điện tái tạo và năng lượng mới.

Tuy nhiên, để biến tiềm năng thành lợi thế, Việt Nam cần một hành lang pháp lý tương thích với cơ chế thị trường khu vực: từ khung hợp đồng mua bán điện xuyên biên giới (Cross-Border PPA), cơ chế đấu thầu minh bạch, đến quy chuẩn điều độ và thanh toán liên quốc gia. Việc hoàn thiện các quy định này sẽ quyết định Việt Nam có thể tham gia chuỗi giao dịch điện khu vực với tư cách người xuất khẩu chủ động hay chỉ là người nhập khẩu bị động. Nắm bắt được cơ hội, Việt Nam có thể trở thành trung tâm trung chuyển điện sạch của ASEAN, nơi hội tụ dòng năng lượng xanh, dòng vốn đầu tư quốc tế và niềm tin về một thị trường minh bạch, kết nối, bền vững.

Tin cùng chuyên mục