Du lịch toàn cầu “điêu đứng” vì xung đột quân sự ở Trung Đông

ANTD.VN - Trong bức tranh toàn cầu hóa hiện đại, du lịch không chỉ là một ngành kinh tế mũi nhọn mà còn là biểu tượng của sự kết nối, giao thoa văn hóa và hòa bình giữa các quốc gia. Tuy nhiên, khi xung đột quân sự leo thang tại Trung Đông giữa Mỹ, Israel và Iran, ngành công nghiệp không khói ở khu vực và trên toàn cầu này đang phải đối mặt với một cú sốc lớn chưa từng có kể từ sau đại dịch Covid-19.

Cú sốc từ sự gián đoạn của các “siêu cửa ngõ” hàng không

Trung Đông từ lâu đã giữ vai trò là một trong những nút giao thông hàng không quan trọng nhất thế giới. Các trung tâm trung chuyển như Dubai, Abu Dhabi hay Doha không chỉ là điểm đến hấp dẫn mà còn là cầu nối chiến lược giữa châu Âu, châu Á và châu Đại Dương. Khi xung đột quân sự bùng phát ngày 28-2 vừa qua, việc đóng cửa không phận và nguy cơ mất an toàn đã khiến hàng chục nghìn chuyến bay bị hủy hoặc chuyển hướng. Đây không đơn thuần là sự gián đoạn kỹ thuật mà là một cú đứt gãy mang tính hệ thống. Hệ quả trước mắt là chi phí vận hành tăng vọt khi giá nhiên liệu máy bay có lúc tăng lên tới 200 USD/thùng. Các hãng hàng không buộc phải bay đường vòng để tránh khu vực xung đột, kéo theo thời gian bay dài hơn và lượng nhiên liệu tiêu thụ lớn hơn. Khi giá nhiên liệu cũng leo thang, chi phí này nhanh chóng được chuyển sang hành khách dưới dạng giá vé tăng cao. Việc giá vé tăng từ 80% đến gần gấp ba lần ở một số tuyến bay dài đã khiến nhu cầu du lịch sụt giảm nghiêm trọng.

hang-khong-va-du-lich-trung-dong-cung-chiu-thiet-hai-nang-ne-boi-xung-dot-quan-su-giua-my-israel-voi-iran.jpg
Hàng không và du lịch Trung Đông cùng chịu thiệt hại nặng nề bởi xung đột quân sự giữa Mỹ, Israel với Iran

Quan trọng hơn, niềm tin của du khách bị lung lay. Du lịch vốn là ngành phụ thuộc nhiều vào tâm lý an toàn. Khi hình ảnh chiến sự, tên lửa và bất ổn liên tục xuất hiện trên truyền thông, du khách có xu hướng trì hoãn hoặc hủy bỏ kế hoạch. Điều này lý giải vì sao chỉ trong tuần đầu tiên của xung đột, lượng đặt chỗ tại nhiều công ty lữ hành đã giảm tới một nửa. Không chỉ các hãng hàng không chịu ảnh hưởng, toàn bộ chuỗi giá trị du lịch cũng bị kéo theo. Sân bay vắng khách, khách sạn giảm công suất, dịch vụ vận chuyển và giải trí lao đao. Một ngành vốn vận hành dựa trên dòng chảy liên tục của con người giờ đây bị chặn lại bởi những rào cản địa chính trị.

Theo ước tính, ngành du lịch toàn cầu đang mất ít nhất 600 triệu USD mỗi ngày do sự gián đoạn này. Đây là con số khổng lồ, phản ánh mức độ phụ thuộc sâu sắc của kinh tế thế giới vào hoạt động di chuyển quốc tế. Trung Đông, dù chỉ chiếm khoảng 5% lượng khách quốc tế, lại đóng vai trò trung chuyển tới 14% lưu lượng toàn cầu. Khi mắt xích này bị suy yếu, toàn bộ hệ thống bị ảnh hưởng. Đáng chú ý, tác động không dừng lại ở khu vực Trung Đông. Các tuyến bay giữa châu Á và châu Âu, một trong những hành lang bận rộn nhất thế giới, bị ảnh hưởng nặng nề. Điều này kéo theo sự sụt giảm khách tại nhiều điểm đến vốn phụ thuộc vào dòng khách quá cảnh. Đông Nam Á là một ví dụ điển hình. Những bãi biển nổi tiếng, khu nghỉ dưỡng cao cấp hay thành phố du lịch sôi động đều đang chứng kiến lượng khách quốc tế giảm sút.

Tại Thái Lan, Campuchia… hay Indonesia, du lịch đóng vai trò trụ cột kinh tế. Khi lượng khách giảm, không chỉ doanh nghiệp du lịch bị ảnh hưởng mà hàng triệu lao động trong các ngành liên quan cũng đối mặt nguy cơ mất việc hoặc giảm thu nhập. Tác động này mang tính xã hội sâu sắc, đặc biệt tại các quốc gia đang phát triển.

Tái định vị và tái cơ cấu từ “cú sốc” xung đột Trung Đông

Một trong những hệ quả đáng chú ý của cuộc khủng hoảng là sự thay đổi trong hành vi và xu hướng du lịch. Du khách ngày càng ưu tiên yếu tố an toàn hơn là trải nghiệm mới lạ. Những điểm đến gần khu vực xung đột bị “né tránh”, trong khi các quốc gia được xem là ổn định như Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha hay các đảo Caribe lại hưởng lợi.

Sự chuyển hướng này cho thấy du lịch không chỉ là câu chuyện kinh tế mà còn phản ánh tâm lý xã hội. Trong bối cảnh bất ổn, con người có xu hướng tìm đến những nơi mang lại cảm giác an toàn và quen thuộc. Điều này có thể dẫn đến sự tái cấu trúc bản đồ du lịch toàn cầu trong trung hạn. Ngoài ra, chi phí tăng cao cũng khiến nhiều người cân nhắc lại kế hoạch. Những chuyến đi xa, đặc biệt là liên lục địa, trở nên đắt đỏ và phức tạp hơn. Thay vào đó, du lịch nội địa hoặc khu vực có thể trở thành xu hướng chủ đạo trong thời gian tới.

Các dự báo cho thấy năm 2026 sẽ là một năm đầy thách thức đối với ngành du lịch toàn cầu. Lượng khách quốc tế đến Trung Đông có thể giảm từ 23 đến 38 triệu lượt người, kéo theo thiệt hại hàng chục tỷ USD. Đây là một cú đảo chiều mạnh so với kỳ vọng tăng trưởng trước đó. Không chỉ mất khách, khu vực này còn đối mặt với nguy cơ mất vị thế trung tâm trung chuyển. Nếu các hãng hàng không buộc phải thay đổi lộ trình bay trong thời gian dài, những tuyến đường mới có thể trở thành “bình thường mới”. Khi đó, các trung tâm như Istanbul, Singapore hay các thành phố châu Âu có thể nổi lên thay thế vai trò của Trung Đông. Một khi hành vi di chuyển đã thay đổi, việc khôi phục lại vị thế cũ sẽ không dễ dàng. Ngành hàng không và du lịch vốn có quán tính lớn, nhưng cũng rất nhạy cảm với rủi ro. Chỉ cần một giai đoạn gián đoạn đủ dài, cấu trúc thị trường có thể thay đổi vĩnh viễn.

Cuộc khủng hoảng lần này đặt ra nhiều câu hỏi về khả năng chống chịu của ngành du lịch trước các cú sốc địa chính trị. Rõ ràng, việc phụ thuộc quá nhiều vào một số trung tâm trung chuyển là một điểm yếu. Trong tương lai, các hãng hàng không và quốc gia có thể cần đa dạng hóa mạng lưới, giảm rủi ro từ các “điểm nghẽn” chiến lược. Đồng thời, công nghệ và dữ liệu sẽ đóng vai trò quan trọng hơn trong việc dự báo và ứng phó với khủng hoảng. Các doanh nghiệp cần linh hoạt trong điều chỉnh kế hoạch, từ giá vé, lịch bay đến chiến lược tiếp thị. Khả năng thích ứng nhanh sẽ là yếu tố quyết định sự sống còn.

Các chuyên gia nhận định rằng, nếu xung đột sớm được kiểm soát và niềm tin dần được khôi phục, du lịch có thể phục hồi trong vòng vài tháng. Tuy nhiên, mức độ phục hồi sẽ phụ thuộc vào thời gian kéo dài của khủng hoảng và cách các bên liên quan xử lý tình hình. Điều quan trọng là ngành du lịch cần rút ra bài học từ cuộc khủng hoảng này. Không chỉ là câu chuyện ứng phó ngắn hạn, mà còn là chiến lược dài hạn để xây dựng một hệ thống linh hoạt, bền vững và ít phụ thuộc hơn vào các yếu tố rủi ro.

Xung đột tại Trung Đông đang đặt ngành du lịch toàn cầu vào một thử thách khắc nghiệt. Từ sự gián đoạn của các trung tâm hàng không, chi phí tăng cao, đến sự thay đổi trong hành vi du khách và nguy cơ tái cấu trúc thị trường… tất cả đang tạo nên một cơn “địa chấn” thực sự. Tuy nhiên, trong thách thức luôn tồn tại cơ hội. Cuộc khủng hoảng này có thể là chất xúc tác để ngành du lịch toàn cầu tái định hình, trở nên linh hoạt và bền vững hơn. Dù con đường phía trước còn nhiều khó khăn, nhưng với bản chất năng động và khả năng phục hồi cao, du lịch toàn cầu vẫn có cơ hội vượt qua “cơn bão” này để bước vào một giai đoạn phát triển mới, thận trọng hơn, nhưng cũng bền vững hơn.

Tin cùng chuyên mục