Cấp thiết đảm bảo an ninh năng lượng và tái cấu trúc chiến lược năng lượng theo hướng bền vững

ANTD.VN - Cuộc xung đột quân sự tại Trung Đông - “rốn dầu” thế giới kéo dài gần 1 tháng qua đã gây ra “cú sốc” ngày càng nghiêm trọng trên toàn cầu, buộc các quốc gia phải khẩn cấp tìm lời giải cho bài toán đảm bảo an ninh năng lượng được cho là nghiêm trọng nhất trong lịch sử.

Chấn động sâu rộng trên phạm vi toàn cầu

Cuộc xung đột quân sự giữa Mỹ, Israel và Iran tại khu vực chiến lược Trung Đông đang đẩy hệ thống năng lượng toàn cầu vào một trong những kịch bản tồi tệ nhất lịch sử, khi nguồn cung bị gián đoạn nghiêm trọng, buộc các quốc gia vừa phải trả giá năng lượng cao hơn, vừa phải giảm tiêu thụ. Tâm điểm của cuộc khủng hoảng là eo biển Hormuz - tuyến hàng hải chiến lược chạy dọc bờ biển Iran, nơi vận chuyển khoảng 20% lượng dầu và khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) của thế giới.

cac-quoc-gia-tren-the-gioi-da-trien-khai-nhieu-bien-phap-nham-giai-bai-toan-an-ninh-nang-luong-trong-do-co-tang-cuong-du-tru-quoc-gia1.jpg
Các quốc gia trên thế giới đã triển khai nhiều biện pháp nhằm giải bài toán an ninh năng lượng trong đó có sử dụng tiết kiệm xăng dầu

Từ khi Mỹ và Israel bắt đầu cuộc xung đột với Iran vào cuối tháng 2, tuyến đường hàng hải này gần như bị tê liệt, khiến dòng chảy năng lượng toàn cầu bị gián đoạn nghiêm trọng. Khi tuyến đường bị gián đoạn, dòng chảy năng lượng toàn cầu như bị “nghẽn mạch”, kéo theo hệ lụy tức thì đối với thị trường quốc tế.

Chỉ trong vài tuần đầu tiên của cuộc xung đột, hàng trăm triệu thùng dầu đã bị loại khỏi thị trường. Giá dầu thế giới tăng hơn 50%, vượt ngưỡng 110 USD/thùng, thậm chí có thời điểm tiến sát mức 164 USD/thùng đối với một số loại xăng dầu. Giá khí đốt tại châu Âu và châu Á cũng tăng mạnh, làm chi phí sản xuất và sinh hoạt leo thang trên diện rộng.

Không dừng lại ở lĩnh vực năng lượng, cuộc khủng hoảng còn lan sang các ngành kinh tế khác. Giá nhiên liệu tăng kéo theo chi phí vận tải, logistics và sản xuất tăng cao. Ngành hàng không đối mặt với áp lực lớn khi giá nhiên liệu máy bay lập đỉnh mới, buộc các hãng phải cân nhắc tăng giá vé. Trong khi đó, người tiêu dùng tại nhiều quốc gia phải đối mặt với giá xăng tăng nhanh chỉ trong thời gian ngắn.

Đáng lo ngại hơn, gián đoạn tại eo biển Hormuz còn ảnh hưởng nghiêm trọng đến chuỗi cung ứng phân bón toàn cầu. Khoảng 1/3 lượng phân bón thương mại bị đình trệ, khiến giá các loại phân bón chủ chốt tăng từ 30-40%. Điều này đe dọa trực tiếp đến sản xuất nông nghiệp, từ đó tác động đến nguồn cung lương thực toàn cầu. Nếu tình trạng này kéo dài, nguy cơ thiếu hụt các mặt hàng thiết yếu như ngũ cốc, sữa và thịt là hoàn toàn có thể xảy ra. Khủng hoảng năng lượng hiện nay cho thấy rõ tính chất “hiệu ứng domino” của nền kinh tế toàn cầu. Khi năng lượng - đầu vào của mọi hoạt động sản xuất - bị gián đoạn, toàn bộ hệ thống kinh tế sẽ chịu tác động dây chuyền. Giá cả tăng cao, doanh nghiệp thu hẹp sản xuất, người dân giảm chi tiêu, nguy cơ suy thoái kinh tế trở nên hiện hữu, đặc biệt trong bối cảnh thế giới vẫn chưa hoàn toàn phục hồi sau các “cú sốc” trước đó.

Trước tình hình đó, nhiều quốc gia đã buộc phải triển khai các biện pháp khẩn cấp như tiết kiệm năng lượng, hạn chế đi lại, thậm chí phân phối nhiên liệu. Một số nước ban bố tình trạng khẩn cấp năng lượng, đồng thời giải phóng dự trữ chiến lược để bình ổn thị trường. Tuy nhiên, các giải pháp này chủ yếu mang tính tình thế, trong khi các chiến lược dài hạn như đa dạng hóa nguồn cung hay chuyển đổi sang năng lượng tái tạo đều cần thời gian để phát huy hiệu quả.

Các nền kinh tế lớn và tổ chức quốc tế đã nhanh chóng phối hợp để giảm thiểu tác động của khủng hoảng. Việc giải phóng hàng trăm triệu thùng dầu từ kho dự trữ chiến lược là một trong những biện pháp đáng chú ý nhằm hạ nhiệt thị trường. Song, nguồn dự trữ này không phải là vô hạn và chỉ có thể đóng vai trò “giải cứu tạm thời”. Một số quốc gia đã triển khai các gói hỗ trợ kinh tế quy mô lớn nhằm giảm áp lực chi phí cho doanh nghiệp và người dân. Đồng thời, các chiến dịch tiết kiệm năng lượng toàn dân cũng được kích hoạt, từ việc điều chỉnh thói quen tiêu dùng đến tối ưu hóa hoạt động sản xuất.

Tuy nhiên, thực tế cho thấy không quốc gia nào có thể “miễn nhiễm” trước một “cú sốc” năng lượng mang tính toàn cầu. Sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch, đặc biệt là dầu mỏ từ Trung Đông, vẫn là điểm yếu cốt lõi của nhiều nền kinh tế. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải tái cấu trúc hệ thống năng lượng theo hướng bền vững và linh hoạt hơn.

Nâng cao năng lực chống chịu của nền kinh tế trước các “cú sốc” năng lượng

Là nền kinh tế có độ mở lớn, cuộc khủng hoảng năng lượng toàn cầu đã nhanh chóng tác động tới Việt Nam chúng ta. Giá xăng dầu và khí tăng cao ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí vận tải, sản xuất và đời sống người dân. Trong khi đó, nhu cầu năng lượng trong nước vẫn tiếp tục tăng mạnh cùng với tốc độ phát triển kinh tế.

Trước tình hình đó, việc đảm bảo an ninh năng lượng không chỉ là nhiệm vụ trước mắt nhằm ổn định thị trường, mà còn là yếu tố then chốt để duy trì tăng trưởng kinh tế. Các cơ quan lãnh đạo, chỉ đạo và điều hành đã nhanh chóng đưa ra những chỉ đạo mang tính chiến lược, kết hợp giữa giải pháp ngắn hạn và định hướng dài hạn.

Bộ Chính trị đã ban hành Kết luận số 14-KL/TW về bảo đảm nguồn cung, giá nhiên liệu ổn định trong tình hình mới. Theo đó, yêu cầu bảo đảm ổn định nguồn cung, hạn chế biến động tăng giá nguyên liệu, nhiên liệu trong nước; sớm xây dựng chiến lược quốc gia về cung ứng, dự trữ nguyên liệu, nhiên liệu trong dài hạn.

Chính phủ đã lập tức xác định rõ mục tiêu không để thiếu hụt năng lượng trong bất kỳ tình huống nào, đồng thời kiểm soát tốt giá cả để hạn chế tác động đến lạm phát. Các công cụ chính sách tài khóa và tiền tệ được sử dụng linh hoạt, kết hợp với cơ chế điều hành giá phù hợp nhằm ổn định thị trường.

Bên cạnh đó, việc tăng cường quản lý thị trường, chống đầu cơ, găm hàng và gian lận thương mại cũng được đẩy mạnh nhằm đảm bảo nguồn cung thông suốt. Các doanh nghiệp đầu mối được yêu cầu chủ động tìm kiếm nguồn cung mới, duy trì hoạt động nhập khẩu và phân phối.

Một trong những điểm nhấn quan trọng trong chiến lược ứng phó của Việt Nam là thúc đẩy chuyển dịch năng lượng. Việc khuyến khích sử dụng năng lượng tiết kiệm và hiệu quả, phát triển năng lượng tái tạo, cũng như thúc đẩy giao thông điện được xem là những trụ cột quan trọng trong dài hạn. Cùng với đó, việc đa dạng hóa nguồn cung năng lượng cũng được đặt lên hàng đầu. Tăng cường hợp tác quốc tế, mở rộng nhập khẩu từ nhiều đối tác, phát triển các nguồn năng lượng trong nước sẽ giúp giảm phụ thuộc vào một khu vực hoặc một loại nhiên liệu duy nhất.

Trong lĩnh vực điện, yêu cầu đảm bảo cung ứng cho tăng trưởng kinh tế đang đặt ra áp lực lớn. Việc triển khai các dự án nguồn và lưới điện trọng điểm, nâng cao hiệu quả vận hành hệ thống, phát triển các nguồn điện phân tán như điện mặt trời mái nhà là những giải pháp cần thiết. Đặc biệt, việc chuẩn bị cho phát triển điện hạt nhân trong tương lai cũng được xem là một bước đi chiến lược nhằm đảm bảo nguồn cung ổn định và bền vững. Cùng với đó, mở rộng nhập khẩu điện từ các nước trong khu vực sẽ góp phần tăng tính linh hoạt của hệ thống năng lượng.

Khủng hoảng năng lượng lần này là lời cảnh báo rõ ràng về tính dễ tổn thương của hệ thống năng lượng toàn cầu trước các biến động địa chính trị. Đối với Việt Nam, đây không chỉ là thách thức mà còn là cơ hội để tái cấu trúc chiến lược năng lượng theo hướng bền vững hơn. Việc kết hợp giữa các giải pháp ngắn hạn như bình ổn giá, đảm bảo nguồn cung với các chiến lược dài hạn như chuyển đổi năng lượng, đa dạng hóa nguồn và nâng cao hiệu quả sử dụng sẽ tạo nền tảng vững chắc cho an ninh năng lượng quốc gia.

Trong một thế giới biến động nhanh, phức tạp, an ninh năng lượng không còn là vấn đề riêng của ngành năng lượng, mà đã trở thành yếu tố rất quan trọng của an ninh kinh tế và ổn định xã hội. Giải bài toán này đòi hỏi tầm nhìn dài hạn, sự phối hợp đồng bộ và quyết tâm chính trị mạnh mẽ.

Cuộc khủng hoảng năng lượng hiện nay có thể sẽ qua đi khi xung đột Trung Đông lắng dịu, nhưng những bài học mà nó để lại sẽ còn giá trị lâu dài. Chỉ khi chủ động xây dựng một hệ thống năng lượng linh hoạt, đa dạng và bền vững, các quốc gia mới có thể đảm bảo được an ninh năng lượng, đứng vững trước những “cú sốc” tương tự trong tương lai.

Tin cùng chuyên mục