Không ngừng tạo môi trường đầu tư, kinh doanh ổn định, minh bạch
Ngày 17-2, căn cứ kết quả rà soát đồng cấp về trao đổi thông tin thuế của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế đối với Việt Nam trong niên độ 2021-2023, Liên minh châu Âu (EU) đã đưa Việt Nam vào danh sách các khu vực không hợp tác về thuế. Về vấn đề này, trả lời báo chí ngày 22-2, Người Phát ngôn Bộ Ngoại giao Việt Nam Phạm Thu Hằng khẳng định, Việt Nam luôn bảo đảm tính minh bạch và hiệu quả của hệ thống thuế, đồng thời sẵn sàng hợp tác với EU để có đánh giá khách quan, toàn diện hơn.
Khẳng định này không chỉ mang tính ngoại giao mà được chứng minh bằng những bước đi cụ thể. Việt Nam đã liên tục sửa đổi, bổ sung các văn bản pháp luật như Luật Quản lý thuế, Luật Doanh nghiệp và nhiều nghị định hướng dẫn thi hành nhằm tiệm cận các chuẩn mực quốc tế về quản trị thuế, trao đổi thông tin và chống xói mòn cơ sở thuế. Những cải cách đó không chỉ phục vụ yêu cầu hội nhập mà còn đáp ứng đòi hỏi nội tại của nền kinh tế đang chuyển đổi sang mô hình tăng trưởng dựa trên năng suất và đổi mới sáng tạo.
Có thể nói, năm 2025 đánh dấu một cột mốc lịch sử của ngành Thuế Việt Nam khi tổng thu ngân sách lần đầu vượt 2,3 triệu tỷ đồng. Kết quả này không đơn thuần đến từ tăng trưởng kinh tế mà phản ánh quá trình cải cách thể chế sâu rộng, đặc biệt là đẩy mạnh chuyển đổi số, xóa bỏ dần hình thức thuế khoán, chuẩn hóa dữ liệu và tăng cường quản lý rủi ro. Khi công nghệ được ứng dụng sâu rộng trong quản lý thuế, tính minh bạch và khả năng truy vết giao dịch được nâng cao, qua đó hạn chế gian lận, thất thu và tạo sân chơi công bằng hơn cho doanh nghiệp.
Một trong những thay đổi mang tính bước ngoặt của hệ thống thuế quốc tế hiện nay là chính sách thuế tối thiểu toàn cầu do Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế khởi xướng. Theo khuôn khổ này, các tập đoàn đa quốc gia có doanh thu hợp nhất từ 750 triệu EUR trở lên phải chịu mức thuế thu nhập doanh nghiệp thực tế tối thiểu 15% trên phạm vi toàn cầu. Đây là nỗ lực của khoảng 150 quốc gia nhằm chấm dứt cuộc “đua xuống đáy” về ưu đãi thuế, ngăn chặn hành vi chuyển lợi nhuận sang các thiên đường thuế.
Đối với Việt Nam, quốc gia từng dựa khá nhiều vào ưu đãi thuế để thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), chính sách này đặt ra thách thức không nhỏ. Nếu mức thuế hiệu dụng tại Việt Nam thấp hơn 15%, phần chênh lệch sẽ bị thu tại quốc gia nơi tập đoàn mẹ đặt trụ sở. Điều đó đồng nghĩa với việc ngân sách Việt Nam có nguy cơ thất thu, trong khi lợi thế ưu đãi thuế cũng không còn phát huy hiệu quả.
Nhận diện rõ rủi ro đó, Quốc hội Việt Nam đã thông qua Nghị quyết 107/2023/QH15, chính thức áp dụng thuế thu nhập doanh nghiệp bổ sung nội địa đạt chuẩn (QDMTT) từ ngày 1-1-2024. Đây là quyết định mang tính chiến lược, thể hiện tư duy chủ động thay vì bị động thích ứng. Bằng việc ban hành cơ chế thuế bổ sung nội địa, Việt Nam giữ lại quyền đánh thuế phần chênh lệch, bảo vệ chủ quyền tài khóa và lợi ích ngân sách quốc gia.
Tiếp đó, Chính phủ ban hành Nghị định 236/2025/NĐ-CP nhằm cụ thể hóa cơ chế thực thi. Nghị định này chuẩn hóa phương pháp xác định thuế hiệu dụng, quy định rõ quy trình kê khai, nộp thuế và trách nhiệm của các bên liên quan theo đúng chuẩn mực OECD. Đối với các tập đoàn đa quốc gia, sự rõ ràng và minh bạch này giúp giảm rủi ro tuân thủ, nâng cao khả năng dự báo chi phí và củng cố niềm tin vào môi trường pháp lý của Việt Nam.
Có thể thấy, thay vì né tránh hoặc trì hoãn, Việt Nam đã lựa chọn cách tiếp cận minh bạch, đồng bộ và phù hợp thông lệ quốc tế. Điều này không chỉ giúp hạn chế cạnh tranh không lành mạnh mà còn tạo tiền đề để tái cấu trúc mô hình thu hút đầu tư theo hướng bền vững hơn.
Hoàn thiện pháp luật theo chuẩn mực quốc tế
Việc tuân thủ ngưỡng doanh thu 750 triệu EUR - tiêu chí đã được cộng đồng quốc tế thống nhất - cho thấy Việt Nam tôn trọng nguyên tắc chung và cam kết thực thi nghiêm túc. Theo thống kê ban đầu, có hơn 1.000 doanh nghiệp FDI tại Việt Nam thuộc diện áp dụng. Việc điều tiết đúng nhóm đối tượng có tiềm lực tài chính lớn và khả năng chuyển lợi nhuận ra nước ngoài giúp chính sách đạt hiệu quả cao mà không tạo gánh nặng cho doanh nghiệp nhỏ và vừa.
Nếu Việt Nam tự ý điều chỉnh tiêu chí, chẳng hạn nâng ngưỡng doanh thu lên cao hơn, điều đó có thể làm suy giảm niềm tin của nhà đầu tư và khiến Việt Nam bị các đối tác áp dụng biện pháp thuế bổ sung. Bởi vậy, việc tuân thủ chuẩn mực chung không chỉ là nghĩa vụ mà còn là lựa chọn đúng đắn để duy trì hình ảnh một quốc gia minh bạch, nhất quán và đáng tin cậy.
Bên cạnh chính sách thuế tối thiểu toàn cầu, Việt Nam đang triển khai Kế hoạch hành động quốc gia thực hiện các khuyến nghị của Diễn đàn toàn cầu về minh bạch và trao đổi thông tin về thuế của OECD. Chính phủ cũng tăng cường hợp tác với EU và các đối tác khác nhằm trao đổi thông tin, hoàn thiện khung pháp lý và nâng cao năng lực thực thi.
Trong khuôn khổ quan hệ Đối tác chiến lược toàn diện Việt Nam - EU, Việt Nam sẵn sàng chia sẻ kết quả cải cách, lắng nghe khuyến nghị và phối hợp chặt chẽ để có đánh giá khách quan, toàn diện hơn. Tinh thần cầu thị, hợp tác và trách nhiệm đó là minh chứng rõ nét cho cam kết hội nhập sâu rộng của Việt Nam. Nhìn ở góc độ khác, thuế tối thiểu toàn cầu cũng là cơ hội để Việt Nam nhìn lại mô hình cạnh tranh thu hút FDI. Khi lợi thế ưu đãi thuế không còn là công cụ chủ đạo, Việt Nam cần chuyển sang nâng cao chất lượng môi trường đầu tư và năng lực cạnh tranh quốc gia.
Trước hết là cải cách thủ tục hành chính, đẩy mạnh số hóa dịch vụ công, giảm chi phí phi chính thức và tăng tính minh bạch. Một hệ thống hành chính điện tử hiệu quả sẽ giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian, chi phí và nâng cao niềm tin. Tiếp đó là đầu tư đồng bộ hạ tầng chiến lược như giao thông, logistics, năng lượng, viễn thông… đặc biệt là bảo đảm nguồn năng lượng xanh và ổn định cho các ngành công nghệ cao. Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, gắn đào tạo với nhu cầu doanh nghiệp, cũng là yếu tố then chốt để duy trì sức hấp dẫn đầu tư.
Về dài hạn, Việt Nam cần thúc đẩy phát triển doanh nghiệp trong nước, nâng cao năng lực đổi mới sáng tạo, xây dựng thị trường vốn hiện đại và từng bước hình thành các trung tâm tài chính quốc tế. Khi nội lực được củng cố, nền kinh tế sẽ giảm dần phụ thuộc vào ưu đãi thuế và hướng tới mô hình tăng trưởng tự chủ, bền vững. Minh bạch và hiệu quả của hệ thống thuế không chỉ là yêu cầu kỹ thuật mà còn là thông điệp về mức độ tin cậy của một quốc gia. Thông qua việc sửa đổi pháp luật, áp dụng thuế tối thiểu toàn cầu, tăng cường trao đổi thông tin và hợp tác quốc tế, Việt Nam đã và đang chứng minh quyết tâm xây dựng một hệ thống thuế hiện đại, công bằng và phù hợp chuẩn mực quốc tế.
Dù còn những thách thức trong quá trình hoàn thiện, song hướng đi của Việt Nam là rõ ràng, đó là lấy minh bạch làm nền tảng, lấy hiệu quả làm mục tiêu và lấy hội nhập làm động lực. Trên tinh thần hợp tác, cầu thị và trách nhiệm, Việt Nam sẵn sàng làm việc chặt chẽ với EU, OECD và các đối tác khác để tiếp tục hoàn thiện hệ thống pháp luật, cơ chế, chính sách. Có thể khẳng định, trong tiến trình hội nhập tài chính toàn cầu, Việt Nam không chỉ là người tham gia mà còn là đối tác tích cực, chủ động định hình môi trường đầu tư minh bạch, công bằng và bền vững. Chính điều đó sẽ là nền tảng vững chắc để Việt Nam tiếp tục thu hút đầu tư chất lượng cao, thúc đẩy tăng trưởng dài hạn và đóng góp có trách nhiệm vào sự phát triển chung của cộng đồng quốc tế.